Thông báo

Thông báo Phòng thi 28.8.2019

8/26/2019 9:54:57 AM

Trung tâm Thông báo danh sách phòng thi Hội đồng thi Toeic nội bộ ngày 28/8/2019

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH        
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH        
 
 
   
 
         
DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TIẾNG ANH TOEIC NỘI BỘ
Các lớp TO12 K19, TO13 K19, TO14 K19, TO15 K19  học viên thi lại
(Kèm theo Quyết định số             /QĐ-ĐHQB ngày      tháng      năm 2019 của Hiệu trưởng Trường ĐHQB)
TT SBD  Họ      và  tên Ngày sinh  Mã lớp Lớp Ghi chú
1 TO10-001 Nguyễn Thị Kim  Anh 14/11/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
2 TO10-002 Đoàn Thị Ngọc Anh 05/08/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
3 TO10-003 Bùi Bảo Anh 22/09/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
4 TO10-004 Phan Thị Việt Anh 25/10/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
5 TO10-005 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 18/06/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
6 TO10-006 Tưởng Thị 20/08/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
7 TO10-007 Nguyễn Thị  Bích 11/05/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
8 TO10-008 Nguyễn Trung Cường 06/05/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
9 TO10-009 Nguyễn Hà Châu 20/06/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
10 TO10-010 Cao Thị   Diển 01/09/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
11 TO10-011 Nguyễn Thị  Duần 06/05/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
12 TO10-012 Phan Thùy  Dung 06/06/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
13 TO10-013 Trần Văn  Dũng 05/08/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
14 TO10-014 Trương Thị Mỹ Duyên 09/02/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
15 TO10-015 Võ Thị  Duyên 16/05/1997 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
16 TO10-016 Trần Thị Duyên 23/02/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
17 TO10-017 Trần Thị Mỹ  Duyên 22/10/1997 TO8K19 ĐH Địa DL K57 Thi lại 
18 TO10-018 Nguyễn Kỳ Duyên 02/03/1997 TO8K18 ĐHGDTH B K57 Thi lại 
19 TO10-019 Nguyễn Thị Anh  Đào 10/05/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
20 TO10-020 Nguyễn Thị Anh Đào 26/03/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
21 TO10-021 Phạm Thị Ngọc  Điệp 16/10/1997 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
22 TO10-022 Phạm Thị Thu  Đông 30/03/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
23 TO10-023 Phạm Minh  Đức 05/08/1997 TO15K19 ĐHTHA K58  
24 TO10-024 Đinh Thị Thu  Giang 27/09/1997 TO12K19 ĐHMNB K58  
25 TO10-025 Phạm Thị Hồng  Giang 10/10/1998 TO15K19 ĐHGDTH B K58  
26 TO10-026 Hoàng Trung  Giang 30/09/1997 TO8K19 ĐH Địa DL K57 Thi lại 
27 TO10-027 Đoàn Vân  Giang 03/10/1997 TO10K19 ĐHQTKD K57 Thi lại 
28 TO10-028 Trương Thị Linh  Giang 20/02/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
29 TO10-029 Lê Thị Hương  Giang 04/11/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
30 TO10-030 Lưu Thị Trà Giang 14/06/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
31 TO10-031 Lương Thị Hương  Giang 07/06/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
32 TO10-032 Đàm Linh  Giang 25/06/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
33 TO10-033 Nguyễn Thị Thu  02/08/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
34 TO10-034 Hà Thị Thu  26/10/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
35 TO10-035 Nguyễn Thị Thu 19/04/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
36 TO10-036 Trần Thị Thu 01/03/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
37 TO10-037 Dương Thị Phương  15/03/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
38 TO10-038 Hoàng Thị Ngọc  17/09/1997 TO14K19 ĐHSP Sử K57 Thi lại 
39 TO10-039 Ngô Thị Mỹ Hạ 16/05/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
40 TO10-040 Lê Thị  Hạnh 22/04/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
41 TO10-041 Cao Thị Mỹ Hạnh 06/10/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
42 TO10-042 Trần Thị Kim Hằng 30/08/1998 TO12K19 ĐHMNA K58  
43 TO10-043 Võ Thị Lệ Hằng 05/03/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
44 TO10-044 Dương Thị Thu  Hằng 18/11/1997 TO8K19 CĐTH A K58 Thi lại 
45 TO10-045 Đinh Thị Thúy  Hằng 20/06/1991 TO8K19 ĐHGD CT K57 Thi lại 
46 TO10-046 Nguyễn Thị Thúy Hằng 11/02/1997 TO4K19 ĐHGMN B K57 Thi lại 
47 TO10-047 Nguyễn Thị Thúy  Hằng 10/01/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
48 TO10-048 Nguyễn Thị Hằng 09/05/1997 TO11K18 ĐHSP Sinh K57 Thi lại 
49 TO10-049 Võ Ngọc  Hậu 05/01/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
50 TO10-050 Nguyễn Thị  Hiền 18/03/1997 TO12K19 ĐHMNB K58  
51 TO10-051 Hà Thị Thanh Hiền 06/12/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
52 TO10-052 Hoàng Thị Hiền 03/10/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
53 TO10-053 Dương Thị  Hiền 19/08/1998 TO15K19 CĐTH A K58  
54 TO10-054 Nguyễn Minh  Hiền 22/04/1998 TO15K19 ĐHGDTH B K58  
55 TO10-055 Nguyễn Thị Thu Hiền 05/09/1998 TO2K19 CĐGDTH A K58 Thi lại 
56 TO10-056 Nguyễn Thị Hiền 20/6/1996 TO6K19 ĐHGDTH A K57 Thi lại 
57 TO10-057 Trần Trung Hiếu 05/01/1996 TO14K19 ĐH Luật K58  
58 TO10-058 Trần Thị Thanh  Hoa 18/02/1998 TO15K19 CĐKT K58  
59 TO10-059 Nguyễn Thị Hòa 27/07/1997 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
60 TO10-060 Trần Thị Khánh Hòa 29/9/1998 TO2K19 CĐGDTH A K58 Thi lại 
61 TO10-061  Đinh Thị Thu Hoài 13/02/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
62 TO10-062 Nguyễn Thị  Hồng 28/05/1997 TO12K19 ĐHMNA K58  
63 TO10-063 Ngô Thị Thu  Huế 22/10/1997 TO12K19 ĐHMNB K58  
64 TO10-064 Hoàng Thị Hùn 10/02/1998 TO15K19 ĐH Luật K58  
65 TO10-065 Phan Văn Hùng 11/09/1998 TO15K19 ĐHGDTC K58  
66 TO10-066 Hồ Khánh Huyền 08/01/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
67 TO10-067  Đinh Thị Huyền 20/08/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
68 TO10-068 Đinh Thị Kim Huyền 26/06/1998 TO15K19 ĐH Luật K58  
69 TO10-069 Đinh Thị Thanh  Huyền 02/08/1997 TO8K19 ĐHGD CT K57 Thi lại 
70 TO10-070 Đinh Thị Thanh  Huyền 23/05/1997 TO8K19 ĐHGD CT K57 Thi lại 
71 TO10-071 Phan Thị Thanh  Huyền 02/06/1997 TO10K19 ĐHQTKD K57 Thi lại 
72 TO10-072 Lê Thị Thanh  Huyền 10/04/1997 TO9K19 ĐHSP Sử K57 Thi lại 
73 TO10-073 Trần Thị Thu  Huyền 15/12/1997 TO9K19 ĐHSP Sử K57 Thi lại 
74 TO10-074 Phan Thị Thanh  Hương 12/10/1998 TO12K19 ĐHMNA K58  
75 TO10-075 Phạm Thị Thu  Hương 03/04/1997 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
76 TO10-076 Lê Thị Hương 28/02/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
77 TO10-077 Võ Thị  Hương 16/01/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
78 TO10-078 Lê Thị Lan Hương 20/10/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
79 TO10-079 Nguyễn Thị Lan  Hương 23/07/1997 TO15K19 ĐHMNA K58  
80 TO10-080 Hà Thị  Hương 01/05/1996 TO8K19 CĐMN NH K58 Thi lại 
81 TO10-081 Nguyễn Thị  Hương 09/04/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
82 TO10-082 Trần Thị Hoài Hương 22/09/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
83 TO10-083 Phan Thị Thùy  Hương 01/03/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
84 TO10-084 Đoàn Thị  Hương 06/06/1996 TO9K19 ĐHSP Sử K57 Thi lại 
85 TO10-085 Đoàn Thị Lan  Hương 10/04/1997 TO9K19 ĐHSP Sử K57 Thi lại 
86 TO10-086 Nguyễn Thị Thu  Hương 15/01/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
87 TO10-087 Lê Lan  Hương 19/07/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
88 TO10-088 Nguyễn Thị Thu  Hường 29/01/1998 TO15K19 ĐHQLTNMT K58  
89 TO10-089 Phạm Thị Thanh Hường 24/07/1998 TO15K19 ĐHQLTNMT K58  
90 TO10-090 Phan Thị Hường 08/01/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
91 TO10-091 Nguyễn Thị  Hường 03/09/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
92 TO10-092 Võ Thị  Hường 15/01/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
93 TO10-093 Đỗ Nam  Khánh 23/08/1998 TO15K19 CĐKT K58  
94 TO10-094 Phạm Thị  Lài 26/04/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
95 TO10-095 Nguyễn Thị  Lài 03/02/1998 TO15K19 CĐTH A K58  
96 TO10-096 Nguyễn Thị Hương Lài 03/06/1997 TO3K19 ĐHSP Sinh K57 Thi lại 
97 TO10-097 Nguyễn Thị  Lan 20/06/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
98 TO10-098 Lê Thị Ngọc  Lan 17/08/1998 TO12K19 ĐHMNA K58  
99 TO10-099 Vũ Thị Ngọc Lan 24/04/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
100 TO10-100 Đoàn Phương Lan 20/08/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
101 TO10-101 Đậu Thị Phương  Lan 07/11/1998 TO15K19 CĐTH B K58  
102 TO10-102 Đinh Thị Phong Lan 13/06/1997 TO15K19 CĐMN K58  
103 TO10-103 Phạm Lý  Lan 15/04/1998 TO15K19 ĐH Luật K58  
104 TO10-104 Trần Thị Phương  Lan 20/06/1998 TO15K19 ĐHMNA K58  
105 TO10-105 Nguyễn Thị  Lan 01/10/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
106 TO10-106 Phạm Thị Thúy  Lan 11/03/1997 TO14K19 ĐHSP Sử K57 Thi lại 
107 TO10-107 Hoàng Thị Thùy  Lâm 25/08/1997 TO15K19 CĐTH A K58  
108 TO10-108 Trần Thị  Lân 12/02/1997 TO10K19 ĐHQTKD K57 Thi lại 
109 TO10-109 Võ Thị  Lệ 08/04/1998 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
110 TO10-110 Hoàng Thị  Liên 03/09/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
111 TO10-111 Hồ Thị  Liễu 10/03/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
112 TO10-112 Ngô Thị Thùy  Linh 08/09/1997 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
113 TO10-113 Trần Thùy Linh 31/05/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
114 TO10-114 Nguyễn Thùy Linh 07/09/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
115 TO10-115 Dương Diệu  Linh 28/10/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
116 TO10-116 Trần Thị Mỹ  Linh 06/12/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
117 TO10-117 Nguyễn Thị Thùy Linh 10/10/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
118 TO10-118 Đào Thị Thùy Linh 20/12/1997 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
119 TO10-119 Lê Võ Thùy  Linh 20/03/1998 TO15K19 CĐTH A K58  
120 TO10-120 Lê Ngọc  Linh 18/03/1997 TO15K19 ĐHMNA K58  
121 TO10-121 Nguyễn Thị Ngọc  Linh 28/07/1997 TO15K19 ĐHMN A K57  
122 TO10-122 Lê Thị Diệu  Linh 06/08/1998 TO8K19 CĐMN NH K58 Thi lại 
123 TO10-123 Lê Thị Hải  Linh 28/07/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
124 TO10-124 Lê Thị  Linh 26/02/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
125 TO10-125 Nguyễn Thị Mỹ  Loan 11/02/1997 TO12K19 ĐHMNB K58  
126 TO10-126 Nguyễn Thị Thanh  Loan 04/01/1997 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
127 TO10-127 Nguyễn Thị Kiều Loan 20/12/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
128 TO10-128 Chu Thị Bích Loan 20/07/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
129 TO10-129 Đinh Đức  Long 06/01/1997 TO12K19 ĐHGDTHA K58  
130 TO10-130 Nguyễn Hữu Long 24/09/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
131 TO10-131 Hoàng Minh  Long 25/11/1997 TO15K19 Học viên  
132 TO10-132 Bùi Thế Lương 20/04/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
133 TO10-133 Trần Xuân Lương 27/02/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
134 TO10-134 Nguyễn Thị Lưu  Ly 31/01/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
135 TO10-135 Nguyễn Phương  Ly 02/01/1996 TO10K19 ĐHQTKD K57 Thi lại 
136 TO10-136 Từ Thị Mai 15/10/1997 TO12K19 ĐHMNB K58  
137 TO10-137 Võ Đức  Mạnh 10/06/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
138 TO10-138 Châu Ngọc Anh Minh 11/01/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
139 TO10-139 Hoàng Văn Minh 15/05/1997 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
140 TO10-140 Nguyễn Công  Minh  18/06/1996 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
141 TO10-141  Đinh Thị Mỹ 12/10/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
142 TO10-142 Cao Tiên  Nữ 19/10/1997 TO8K19 ĐH Địa DL K57 Thi lại 
143 TO10-143 Trần Thị  Nga 22/02/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
144 TO10-144 Nguyễn Thị Anh  Nga 12/02/1998 TO15K19 ĐHQLTNMT K58  
145 TO10-145 Cao Thị  Nga 09/06/1996 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
146 TO10-146 Trần Thị Thanh  Nga 24/11/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
147 TO10-147 Đỗ Thị  Nga 20/11/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
148 TO10-148 Nguyễn Thị  Nghĩa 13/07/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
149 TO10-149 Phùng Thị  Nghiệp 18/04/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
150 TO10-150 Phan Thị  Ngọc 05/08/1998 TO15K19 ĐHQLTNMT K58  
151 TO10-151  Từ Thị Nguyệt 26/12/1997 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
152 TO10-152 Hoàng Thị  Nguyệt 10/06/1996 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
153 TO10-153 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 12/10/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
154 TO10-154 Trần Đình  Nhật 15/10/1997 TO14K19 ĐH Luật K58  
155 TO10-155 Thái Thị Nhi 19/11/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
156 TO10-156 Trần Thị Hoài Nhi 13/05/1998 TO15K19 ĐHQLTNMT K58  
157 TO10-157 Đinh Thị Tuyết Nhi 28/05/1997 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
158 TO10-158 Đinh Thị Hồng  Nhiên 11/03/1997 TO8K19 ĐHGD CT K57 Thi lại 
159 TO10-159 Võ Thị Hồng  Nhung 03/04/1997 TO12K19 ĐHMNB K58  
160 TO10-160 Nguyễn Nữ Tuyết Nhung 24/10/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
161 TO10-161 Dương Thùy Nhung 20/04/1997 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
162 TO10-162 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 19/09/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
163 TO10-163 Trần Thị  Nhung 15/02/1997 TO15K19 ĐHMNA K57  
164 TO10-164 Nguyễn Thị  Nhung 14/01/1997 TO15K19 ĐH Luật K58  
165 TO10-165 Lê Thị Huyền  Nhung 31/08/1996 TO14K19 CĐ Kế toán K58 Thi lại 
166 TO10-166 Đinh Thị Hoài  Nhung 04/01/1998 TO8K19 CĐMN NH K58 Thi lại 
167 TO10-167 Đinh Thị Hồng Nhung 16/09/1997 TO5K19 ĐH Luật B K57 Thi lại 
168 TO10-168 Võ Thị Ngọc  Như 01/04/1998 TO12K19 ĐHMNA K58  
169 TO10-169 Võ Thị  Nhường 10/06/1998 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
170 TO10-170 Hà Thị Kiều  Oanh 20/02/1998 TO15K19 ĐHMNA K58  
171 TO10-171 Nguyễn Vĩnh  Phúc 25/08/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
172 TO10-172 Hồ Hoài Phương 09/09/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
173 TO10-173 Nguyễn Thị Ly  Phương 19/12/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
174 TO10-174 Nguyễn Nhã Phương 28/05/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
175 TO10-175 Trần Thị Hà Phương 30/08/1994 TO15K19 ĐHMNB K55  
176 TO10-176 Nguyễn Thị Lan  Phương 10/05/1996 TO15K19 ĐHSP Sử K56  
177 TO10-177 Hồ Thị Phương 10/07/1996   CĐ Địa CD K56 Thi lại 
178 TO10-178 Hà Thị Lan Phương 20/7/1998 TO2K19 CĐGDTH A K58 Thi lại 
179 TO10-179 Hoàng Thị Hà Phương 15/10/1998 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
180 TO10-180 Đặng Thị Thanh  Phương 01/01/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
181 TO10-181 Phan Thị Ngọc Phượng 07/12/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
182 TO10-182 Nguyễn Bùi Hải  Phượng 27/10/1997 TO15K19 ĐHCNTT K57  
183 TO10-183 Lê Thị  Phượng 20/08/1998 TO15K19 ĐHSP Văn K58  
184 TO10-184 Nguyễn Thị Lệ  Phượng 29/03/1996 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
185 TO10-185 Mai Thị Lệ  Quyên 04/06/1998 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
186 TO10-186 Nguyễn Thị Thủy  Quyên 01/08/1997 TO8K19 ĐHPTNT K57 Thi lại 
187 TO10-187 Phạm Thị Như  Quỳnh 05/10/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
188 TO10-188 Lê Thị  Sen 01/08/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
189 TO10-189 Phan Trường Sơn 16/10/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
190 TO10-190 Chu Thị  Sương 22/11/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
191 TO10-191 Lê Thị Tài 10/10/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
192 TO10-192 Đinh Đăng  Tài 02/09/1997 TO15K19 ĐHSP Toán K57  
193 TO10-193 Võ Thị Thủy Tiên 29/05/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
194 TO10-194 Nguyễn Minh Tiến 25/08/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
195 TO10-195 Lưu Đức  Tình 14/02/1997 TO8K19 ĐHPTNT K57 Thi lại 
196 TO10-196 Nguyễn Viết  Tịnh 25/04/1996 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
197 TO10-197 Nguyễn Ngọc 22/06/1997 TO10K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
198 TO10-198 Phan Anh  Tuấn 09/01/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
199 TO10-199 Cao Anh  Tuấn 20/06/1997 TO8K19 ĐH Địa DL K57 Thi lại 
200 TO10-200 Ngô Thanh  Tùng 23/01/1995 TO15K19 ĐHKT Điện K55  
201 TO10-201 Dương Thị Thanh  Tuyền 06/01/1998 TO9K19 CĐMN NH K58 Thi lại 
202 TO10-202 Nguyễn Thị Kim  Tuyến 10/10/1998 TO15K19 ĐH Luật K58  
203 TO10-203 Trần Thị  09/07/1998 TO15K19 ĐHMNA K58  
204 TO10-204 Lê Ngọc  Tứ 08/09/1997 TO14K19 ĐH Luật K58  
205 TO10-205 Hoàng Thị  Ty 10/01/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
206 TO10-206 Trần Thị  Thanh 22/05/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
207 TO10-207 Trương Thị Thanh 30/07/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
208 TO10-208 Nguyễn Hữu  Thành 15/03/1996 TO10K19 ĐHQTKD K57 Thi lại 
209 TO10-209 Đoàn Ngọc Thạnh 28/08/1997 TO14K19 ĐH Luật K58  
210 TO10-210 Đỗ Thị  Thảo 20/02/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
211 TO10-211 Dương Thị Thu Thảo 16/11/1997 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
212 TO10-212 Trương Trần Thị Phương Thảo 06/06/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
213 TO10-213 Trần Thị Phương Thảo 17/09/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
214 TO10-214 Trần Thị  Thắm 28/02/1998 TO8K19 CĐMN K58 Thi lại 
215 TO10-215 Nguyễn Đức Thắng 13/01/1997 TO14K19 ĐH Luật K58  
216 TO10-216 Đinh Quyết Thắng 12/01/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
217 TO10-217 Bùi Quang Thế 25/04/1997 TO14K19 ĐH Luật K58  
218 TO10-218 Nguyễn Thị  Thêm 06/02/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
219 TO10-219 Hoàng Thị  Thu 19/05/1998 TO12K19 ĐHSP Hóa K58  
220 TO10-220 Lê Thị Hoài  Thu 06/02/1997 TO15K19 ĐH Luật K58  
221 TO10-221 Trần Thị Thùy 10/10/1997 TO5K19 ĐH Luật B K57 Thi lại 
222 TO10-222 Đinh Thị Hồng  Thủy 17/05/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
223 TO10-223 Hoàng Thị Phương Thủy 24/01/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
224 TO10-224 Nguyễn Thị Thu Thủy 25/07/1998 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
225 TO10-225 Nguyễn Thị Lệ Thủy 24/03/1997 TO15K19 CĐKT K58  
226 TO10-226 Phạm Ngọc Thanh  Thủy 19/05/1997 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
227 TO10-227 Phạm Thị Phương Thúy 05/06/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
228 TO10-228 Nguyễn Thị Diệu  Thúy 17/03/1997 TO8K19 ĐHGD CT K57 Thi lại 
229 TO10-229 Trần Thị Lệ  Thúy 19/06/1997 TO9K19 ĐHSP Văn K57 Thi lại 
230 TO10-230 Nguyễn Trọng  Thư 21/03/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
231 TO10-231 Phạm Thị Minh  Thư 06/04/1997 TO10K19 ĐHSP Hóa K57 Thi lại 
232 TO10-232 Phan Thị  Thương 11/11/1998 TO15K19 CĐMN K58  
233 TO10-233 Nguyễn Thị  Thương 28/03/2019 TO6K19 ĐHGDTH B K57 Thi lại 
234 TO10-234 Đặng Thị Mỹ Trà 07/03/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
235 TO10-235 Phạm Thị Sơn  Trà 09/10/1997 TO15K19 ĐHMNA K57  
236 TO10-236 Phạm Thị Huyền  Trang 03/06/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
237 TO10-237 Nguyễn Huỳnh  Trang 10/07/1998 TO12K19 ĐHMNB K58  
238 TO10-238 Nguyễn Thị Huyền  Trang 04/11/1997 TO13K19 ĐHGDMN A K58  
239 TO10-239 Phạm Huyền Trang 15/08/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
240 TO10-240 Đinh Nữ Quỳnh  Trang 04/11/1996 TO15K19 ĐHMN A K57  
241 TO10-241 Phạm Thị Kiều Trang 01/10/1998 TO8K19 CĐMN NH K58 Thi lại 
242 TO10-242 Trần Thị Mỹ  Trinh 25/05/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
243 TO10-243 Võ Thị Tuyết Trinh 14/02/1997 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
244 TO10-244 Nguyễn Văn  Trung 08/08/1997 TO12K19 ĐHCNTT K57  
245 TO10-245 Nguyễn Tiến  Trung 06/08/1996 TO7K19 ĐHSP Lý K57 Thi lại 
246 TO10-246 Hoàng Thúy Vân 10/07/1998 TO13K19 ĐHGDTH A K58  
247 TO10-247 Trần Thị Thúy Vân 04/01/1998 TO14K19 ĐHSP Lý K58  
248 TO10-248 Ngô Hải Yến 03/08/1998 TO14K19 ĐH Luật K58  
249 TO10-249 Trần Trọng Chính  17/02/1996 TO6K19 ĐHGDTH A K57 Thi lại 
Danh sách gồm 249 thí sinh./.           
                      Người lập                           HIỆU TRƯỞNG
               
               
               
               
               
           Nguyễn Thị Na                    PGS.TS. Hoàng Dương Hùng 

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình