Thông báo

Kết quả thi Tin học 09/5/2019

7/10/2019 3:19:55 PM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH

                 
KẾT QUẢ TIN HỌC ỨNG DỤNG CƠ BẢN KHÓA THI NGÀY 9/5/2019
(Kèm theo Quyết định số 553/QĐ-ĐHQB ngày 01 tháng 4 năm 2016 của Hiệu trưởng Trường ĐHQB)
                         
Số
 TT
Họ và tên
người học
Ngày tháng
năm sinh
Nơi sinh Giới tính  Dân tộc Điểm Số hiệu
chứng chỉ (CC)
Số vào sổ gốc
cấp CC
Người nhận CC ký và ghi rõ họ tên Ghi
chú
TN TH
1 Đào Thị Quỳnh  Anh 14/06/1998 Quảng Bình Nữ   5,4 8,0 DQB30CNTT000856 DQB201930CNTT153    
2 Phạm Thị Kim  Cúc 29/09/1996 Quảng Bình Nữ   8,3 8,5 DQB30CNTT000857 DQB201930CNTT154    
3 Phạm Minh  Đức 05/08/1997 Quảng Bình Nam   7,1 8,0 DQB30CNTT000858 DQB201930CNTT155    
4 Đoàn Thị Linh  Giang  06/02/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 8,5 DQB30CNTT000859 DQB201930CNTT156    
5 Nguyễn Thị Hồng  Hạnh 02/10/1997 Quảng Bình Nữ   5,8 8,0 DQB30CNTT000860 DQB201930CNTT157    
6 Đoàn Quỳnh  Hạnh 29/04/1997 Quảng Bình Nữ   8,3 8,0 DQB30CNTT000861 DQB201930CNTT158    
7 Châu Thị Thu  Hằng 03/09/1996 Quảng Bình Nữ   6,3 9,0 DQB30CNTT000862 DQB201930CNTT159    
8 Hồ Thị Hoa  Hậu 08/12/1997 Kiên Giang Nữ   7,9 9,0 DQB30CNTT000863 DQB201930CNTT160    
9 Võ Thị  Hoàn 19/12/1997 Quảng Bình Nữ   5,4 8,5 DQB30CNTT000864 DQB201930CNTT161    
10 Phan Văn  Hoàng  15/03/1996 Quảng Bình Nam    5,8 9,0 DQB30CNTT000865 DQB201930CNTT162    
11 Trần Thị  Hồng 27/05/1997 Quảng Bình Nữ   5,8 9,0 DQB30CNTT000866 DQB201930CNTT163    
12 Phan Tiến  Hùng 04/06/1996 Quảng Bình Nam   5,8 8,0 DQB30CNTT000867 DQB201930CNTT164    
13 Trần Thị Thu  Huyền 17/08/1997 Quảng Bình Nữ   5,4 8,5 DQB30CNTT000868 DQB201930CNTT165    
14 Đinh Thị  Hương 21/06/1997 Quảng Bình Nữ   5,0 9,0 DQB30CNTT000869 DQB201930CNTT166    
15 Trương Thị Mai  Hương 10/11/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,0 DQB30CNTT000870 DQB201930CNTT167    
16 Trần Thị Phương  Lan 20/06/1998 Quảng Bình Nữ   7,1 8,0 DQB30CNTT000871 DQB201930CNTT168    
17 Đậu Thị  Lâm 06/10/1997 Quảng Bình Nữ   6,3 8,5 DQB30CNTT000872 DQB201930CNTT169    
18 Đặng Thị Tiểu  Linh 09/03/1998 Quảng Bình Nữ   5,8 8,5 DQB30CNTT000873 DQB201930CNTT170    
19 Nguyễn Thị Khánh  Linh 08/04/1997 Quảng Bình Nữ   5,8 8,5 DQB30CNTT000874 DQB201930CNTT171    
20 Bùi Thị Khánh  Linh 06/01/1996 Quảng Bình Nữ   5,0 8,5 DQB30CNTT000875 DQB201930CNTT172    
21 Ngô Lê Khánh  Linh 14/09/1996 Quảng Bình Nữ   7,9 9,0 DQB30CNTT000876 DQB201930CNTT173    
22 Đoàn Thị Thùy  Linh 10/08/1994 Quảng Bình Nữ   5,0 8,0 DQB30CNTT000877 DQB201930CNTT174    
23 Nguyễn Thị Nhật Linh 24/03/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000878 DQB201930CNTT175    
24 Nguyễn Thị  Loan 06/06/1996 Quảng Bình Nữ   6,7 8,5 DQB30CNTT000879 DQB201930CNTT176    
25 Võ Thị Lê  Nga 26/10/1996 Quảng Bình Nữ   5,4 9,0 DQB30CNTT000880 DQB201930CNTT177    
26 Nguyễn Thị Bảo  Ngọc 10/11/1999 Quảng Bình Nữ   6,3 9,0 DQB30CNTT000881 DQB201930CNTT178    
27 Lê Thanh Thảo  Nguyên 12/09/1998 Quảng Bình Nữ   6,7 8,0 DQB30CNTT000882 DQB201930CNTT179    
28 Đặng Thị Hồng  Nhung 07/03/1999 Quảng Bình Nữ   5,4 9,0 DQB30CNTT000883 DQB201930CNTT180    
29 Trần Tố  Như 22/07/1997 Quảng Bình Nữ   8,8 9,5 DQB30CNTT000884 DQB201930CNTT181    
30 Võ Thị  Nhường 10/06/1998 Quảng Bình Nữ   5,4 8,0 DQB30CNTT000885 DQB201930CNTT182    
31 Nguyễn Thị Thu  Phương 03/03/1996 Quảng Bình Nữ   7,1 9,0 DQB30CNTT000886 DQB201930CNTT183    
32 Nguyễn Thị  Phương 22/02/1998 Quảng Bình Nữ   6,7 8,0 DQB30CNTT000887 DQB201930CNTT184    
33 Thái Thị  Phương 15/07/1997 Quảng Bình Nữ   5,0 9,0 DQB30CNTT000888 DQB201930CNTT185    
34 Mai Thị Lệ  Quyên 04/06/1998 Quảng Bình Nữ   5,4 8,5 DQB30CNTT000889 DQB201930CNTT186    
35 Trần Thị  Tâm 08/12/1996 Quảng Bình Nữ   5,4 8,5 DQB30CNTT000890 DQB201930CNTT187    
36 Hà Thị Ánh  Tuyết 01/12/1998 Quảng Bình Nữ   7,5 8,0 DQB30CNTT000891 DQB201930CNTT188    
37 Nguyễn Hữu  Thành 15/03/1996 Quảng Bình Nam   6,7 9,0 DQB30CNTT000892 DQB201930CNTT189    
38 Trần Thị  Thảo 20/08/1998 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000893 DQB201930CNTT190    
39 Nguyễn Thị Thu  Thảo 01/06/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 9,5 DQB30CNTT000894 DQB201930CNTT191    
40 Trần Thị  Thắm 28/02/1998 Quảng Bình Nữ   5,8 8,0 DQB30CNTT000895 DQB201930CNTT192    
41 Nguyễn Thị Hoài  Thương 24/05/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 8,0 DQB30CNTT000896 DQB201930CNTT193    
42 Nguyễn Thị Hoài  Thương 20/09/1995 Quảng Bình Nữ   7,1 9,0 DQB30CNTT000897 DQB201930CNTT194    
43 Hà Thị Ngọc  Trà 18/01/1998 Quảng Bình Nữ   7,9 9,0 DQB30CNTT000898 DQB201930CNTT195    
44 Lê Thị Huyền  Trang 22/11/1996 Quảng Bình Nữ   5,0 8,0 DQB30CNTT000899 DQB201930CNTT196    
45 Nguyễn Ngọc  Triển 05/09/1996 Quảng Bình Nam   6,7 8,0 DQB30CNTT000900 DQB201930CNTT197    
46 Bùi Thị Ngọc  Trinh 08/03/1997 Quảng Bình Nữ   5,4 8,0 DQB30CNTT000901 DQB201930CNTT198    
47 Đặng Xuân  Trường 30/08/1991 Quảng Bình Nam   10,0 8,5 DQB30CNTT000902 DQB201930CNTT199    
48 Phạm Thị Mỹ  Vân 03/09/1996 Quảng Bình Nữ   8,3 9,0 DQB30CNTT000903 DQB201930CNTT200    
49 Hoàng Xuân  Việt  28/02/1997 Quảng Bình Nam   8,3 9,0 DQB30CNTT000904 DQB201930CNTT201    
  Danh sách gồm 49 học viên./.            
                  Quảng Bình, ngày 22 tháng 5 năm 2019    
                  HIỆU TRƯỞNG     
                         
                         
                         
                         
                  PGS.TS.Hoàng Dương Hùng    

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình