Thông báo

Kết quả thi Hỏng Tiếng Anh TOEIC nội bộ 28/8/2019

9/10/2019 9:00:43 AM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH        

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH
       
DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG ĐẠT TIẾNG ANH TOEIC NỘI BỘ 
Khóa thi ngày 28 tháng 8 năm 2019
(Kèm theo QĐ số         /QĐ-ĐHQB ngày         tháng 9 năm 2019 của Hiệu trưởng trường ĐHQB)
TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm Kết quả
1 TO10-044 Dương Thị Thu  Hằng 18/11/1997 CĐTH A K58 260 Hỏng
2 TO10-053 Dương Thị  Hiền 19/08/1998 CĐTH A K58 300 Hỏng
3 TO10-058 Trần Thị Thanh  Hoa 18/02/1998 CĐKT K58 240 Hỏng
4 TO10-060 Trần Thị Khánh Hòa 29/9/1998 CĐGDTH A K58 285 Hỏng
5 TO10-101 Đậu Thị Phương  Lan 07/11/1998 CĐTH B K58 315 Hỏng
6 TO10-102 Đinh Thị Phong Lan 13/06/1997 CĐMN K58 285 Hỏng
7 TO10-145 Cao Thị  Nga 09/06/1996 CĐMN K58 310 Hỏng
8 TO10-157 Đinh Thị Tuyết Nhi 28/05/1997 CĐMN K58 190 Hỏng
9 TO10-165 Lê Thị Huyền  Nhung 31/08/1996 CĐ Kế toán K58 160 Hỏng
10 TO10-169 Võ Thị  Nhường 10/06/1998 CĐMN K58 260 Hỏng
11 TO10-177 Hồ Thị Phương 10/07/1996 CĐ Địa CD K56 235 Hỏng
12 TO10-178 Hà Thị Lan Phương 20/7/1998 CĐGDTH A K58 260 Hỏng
13 TO10-179 Hoàng Thị Hà Phương 15/10/1998 CĐMN K58 285 Hỏng
14 TO10-185 Mai Thị Lệ  Quyên 04/06/1998 CĐMN K58 320 Hỏng
15 TO10-225 Nguyễn Thị Lệ Thủy 24/03/1997 CĐKT K58 265 Hỏng
16 TO10-232 Phan Thị  Thương 11/11/1998 CĐMN K58 315 Hỏng
17 TO10-002 Đoàn Thị Ngọc Anh 05/08/1998 ĐHGDTH A K58 255 Hỏng
18 TO10-004 Phan Thị Việt Anh 25/10/1998 ĐHSP Lý K58 235 Hỏng
19 TO10-005 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 18/06/1998 ĐHGDTH A K58 260 Hỏng
20 TO10-006 Tưởng Thị 20/08/1997 ĐHGDTH A K58 280 Hỏng
21 TO10-007 Nguyễn Thị  Bích 11/05/1998 ĐHSP Hóa K58 240 Hỏng
22 TO10-008 Nguyễn Trung Cường 06/05/1998 ĐH Luật K58 310 Hỏng
23 TO10-009 Nguyễn Hà Châu 20/06/1998 ĐHGDTH A K58 230 Hỏng
24 TO10-011 Nguyễn Thị  Duần 06/05/1998 ĐHMNB K58 220 Hỏng
25 TO10-012 Phan Thùy  Dung 06/06/1998 ĐHMNB K58 240 Hỏng
26 TO10-013 Trần Văn  Dũng 05/08/1998 ĐHSP Hóa K58 295 Hỏng
27 TO10-014 Trương Thị Mỹ Duyên 09/02/1998 ĐHGDTH A K58 235 Hỏng
28 TO10-015 Võ Thị  Duyên 16/05/1997 ĐHGDMN A K58 215 Hỏng
29 TO10-016 Trần Thị Duyên 23/02/1998 ĐHSP Lý K58 210 Hỏng
30 TO10-017 Trần Thị Mỹ  Duyên 22/10/1997 ĐH Địa DL K57 195 Hỏng
31 TO10-019 Nguyễn Thị Anh  Đào 10/05/1998 ĐHGDMN A K58 285 Hỏng
32 TO10-020 Nguyễn Thị Anh Đào 26/03/1998 ĐHSP Lý K58 180 Hỏng
33 TO10-021 Phạm Thị Ngọc  Điệp 16/10/1997 ĐHSP Hóa K58 190 Hỏng
34 TO10-022 Phạm Thị Thu  Đông 30/03/1998 ĐHSP Hóa K58 310 Hỏng
35 TO10-023 Phạm Minh  Đức 05/08/1997 ĐHTHA K58 290 Hỏng
36 TO10-024 Đinh Thị Thu  Giang 27/09/1997 ĐHMNB K58 285 Hỏng
37 TO10-026 Hoàng Trung  Giang 30/09/1997 ĐH Địa DL K57 165 Hỏng
38 TO10-028 Trương Thị Linh  Giang 20/02/1997 ĐHSP Hóa K57 270 Hỏng
39 TO10-030 Lưu Thị Trà Giang 14/06/1997 ĐHSP Lý K57 290 Hỏng
40 TO10-033 Nguyễn Thị Thu  02/08/1998 ĐHSP Hóa K58 250 Hỏng
41 TO10-034 Hà Thị Thu  26/10/1998 ĐHSP Hóa K58 245 Hỏng
42 TO10-035 Nguyễn Thị Thu 19/04/1998 ĐHGDTH A K58 215 Hỏng
43 TO10-036 Trần Thị Thu 01/03/1998 ĐHGDTH A K58 280 Hỏng
44 TO10-037 Dương Thị Phương  15/03/1997 ĐHSP Lý K57 250 Hỏng
45 TO10-039 Ngô Thị Mỹ Hạ 16/05/1998 ĐHSP Lý K58 270 Hỏng
46 TO10-040 Lê Thị  Hạnh 22/04/1998 ĐHSP Hóa K58 270 Hỏng
47 TO10-041 Cao Thị Mỹ Hạnh 06/10/1998 ĐHGDTH A K58 330 Hỏng
48 TO10-042 Trần Thị Kim Hằng 30/08/1998 ĐHMNA K58 260 Hỏng
49 TO10-043 Võ Thị Lệ Hằng 05/03/1998 ĐHSP Hóa K58 295 Hỏng
50 TO10-045 Đinh Thị Thúy  Hằng 20/06/1991 ĐHGD CT K57 255 Hỏng
51 TO10-048 Nguyễn Thị Hằng 05/09/1997 ĐHSP Sinh K57 240 Hỏng
52 TO10-049 Võ Ngọc  Hậu 05/01/1998 ĐHSP Hóa K58 335 Hỏng
53 TO10-050 Nguyễn Thị  Hiền 18/03/1997 ĐHMNB K58 335 Hỏng
54 TO10-051 Hà Thị Thanh Hiền 06/12/1998 ĐHGDTH A K58 330 Hỏng
55 TO10-052 Hoàng Thị Hiền 03/10/1998 ĐHSP Lý K58 320 Hỏng
56 TO10-054 Nguyễn Minh  Hiền 22/04/1998 ĐHGDTH B K58 365 Hỏng
57 TO10-056 Nguyễn Thị Hiền 20/6/1996 ĐHGDTH A K57 380 Hỏng
58 TO10-057 Trần Trung Hiếu 05/01/1996 ĐH Luật K58 255 Hỏng
59 TO10-059 Nguyễn Thị Hòa 27/07/1997 ĐHSP Lý K58 270 Hỏng
60 TO10-061  Đinh Thị Thu Hoài 13/02/1998 ĐHGDTH A K58 310 Hỏng
61 TO10-062 Nguyễn Thị  Hồng 28/05/1997 ĐHMNA K58 310 Hỏng
62 TO10-063 Ngô Thị Thu  Huế 22/10/1997 ĐHMNB K58 220 Hỏng
63 TO10-064 Hoàng Thị Hùn 10/02/1998 ĐH Luật K58 305 Hỏng
64 TO10-065 Phan Văn Hùng 11/09/1998 ĐHGDTC K58 375 Hỏng
65 TO10-074 Phan Thị Thanh  Hương 12/10/1998 ĐHMNA K58 375 Hỏng
66 TO10-076 Lê Thị Hương 28/02/1997 ĐHGDTH A K58 385 Hỏng
67 TO10-077 Võ Thị  Hương 16/01/1998 ĐHGDTH A K58 365 Hỏng
68 TO10-079 Nguyễn Thị Lan  Hương 23/07/1997 ĐHMNA K58 385 Hỏng
69 TO10-081 Nguyễn Thị  Hương 09/04/1997 ĐHSP Hóa K57 365 Hỏng
70 TO10-082 Trần Thị Hoài Hương 22/09/1997 ĐHSP Hóa K57 350 Hỏng
71 TO10-085 Đoàn Thị Lan  Hương 10/04/1997 ĐHSP Sử K57 390 Hỏng
72 TO10-086 Nguyễn Thị Thu  Hương 15/01/1997 ĐHSP Văn K57 370 Hỏng
73 TO10-087 Lê Lan  Hương 19/07/1997 ĐHSP Văn K57 370 Hỏng
74 TO10-088 Nguyễn Thị Thu  Hường 29/01/1998 ĐHQLTNMT K58 350 Hỏng
75 TO10-089 Phạm Thị Thanh Hường 24/07/1998 ĐHQLTNMT K58 370 Hỏng
76 TO10-094 Phạm Thị  Lài 26/04/1998 ĐHSP Hóa K58 375 Hỏng
77 TO10-096 Nguyễn Thị Hương Lài 03/06/1997 ĐHSP Sinh K57 360 Hỏng
78 TO10-100 Đoàn Phương Lan 20/08/1998 ĐHSP Lý K58 325 Hỏng
79 TO10-103 Phạm Lý  Lan 15/04/1998 ĐH Luật K58 260 Hỏng
80 TO10-104 Trần Thị Phương  Lan 20/06/1998 ĐHMNA K58 350 Hỏng
81 TO10-105 Nguyễn Thị  Lan 01/10/1997 ĐHSP Hóa K57 325 Hỏng
82 TO10-127 Nguyễn Thị Kiều Loan 20/12/1997 ĐHGDTH A K58 295 Hỏng
83 TO10-128 Chu Thị Bích Loan 20/07/1998 ĐHSP Lý K58 285 Hỏng
84 TO10-129 Đinh Đức  Long 06/01/1997 ĐHGDTHA K58 270 Hỏng
85 TO10-130 Nguyễn Hữu Long 24/09/1998 ĐHSP Hóa K58 255 Hỏng
86 TO10-132 Bùi Thế Lương 20/04/1998 ĐH Luật K58 265 Hỏng
87 TO10-133 Trần Xuân Lương 27/02/1998 ĐH Luật K58 285 Hỏng
88 TO10-134 Nguyễn Thị Lưu  Ly 31/01/1998 ĐHSP Hóa K58 265 Hỏng
89 TO10-136 Từ Thị Mai 15/10/1997 ĐHMNB K58 275 Hỏng
90 TO10-138 Châu Ngọc Anh Minh 11/01/1998 ĐHSP Lý K58 230 Hỏng
91 TO10-139 Hoàng Văn Minh 15/05/1997 ĐHSP Lý K58 230 Hỏng
92 TO10-140 Nguyễn Công  Minh  18/06/1996 ĐHSP Hóa K57 295 Hỏng
93 TO10-141  Đinh Thị Mỹ 12/10/1997 ĐHGDTH A K58 330 Hỏng
94 TO10-142 Cao Tiên  Nữ 19/10/1997 ĐH Địa DL K57 355 Hỏng
95 TO10-143 Trần Thị  Nga 22/02/1998 ĐHSP Lý K58 325 Hỏng
96 TO10-144 Nguyễn Thị Anh  Nga 12/02/1998 ĐHQLTNMT K58 315 Hỏng
97 TO10-146 Trần Thị Thanh  Nga 24/11/1997 ĐHSP Hóa K57 300 Hỏng
98 TO10-147 Đỗ Thị  Nga 20/11/1997 ĐHSP Lý K57 270 Hỏng
99 TO10-149 Phùng Thị  Nghiệp 18/04/1998 ĐHSP Hóa K58 275 Hỏng
100 TO10-150 Phan Thị  Ngọc 05/08/1998 ĐHQLTNMT K58 325 Hỏng
101 TO10-152 Hoàng Thị  Nguyệt 10/06/1996 ĐHSP Văn K57 270 Hỏng
102 TO10-153 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 12/10/1998 ĐHGDMN A K58 250 Hỏng
103 TO10-154 Trần Đình  Nhật 15/10/1997 ĐH Luật K58 225 Hỏng
104 TO10-155 Thái Thị Nhi 19/11/1997 ĐHGDTH A K58 260 Hỏng
105 TO10-156 Trần Thị Hoài Nhi 13/05/1998 ĐHQLTNMT K58 240 Hỏng
106 TO10-159 Võ Thị Hồng  Nhung 03/04/1997 ĐHMNB K58 155 Hỏng
107 TO10-161 Dương Thùy Nhung 20/07/1997 ĐHGDMN A K58 205 Hỏng
108 TO10-162 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 19/09/1998 ĐHSP Lý K58 280 Hỏng
109 TO10-163 Trần Thị  Nhung 15/02/1997 ĐHMNA K57 185 Hỏng
110 TO10-164 Nguyễn Thị  Nhung 14/01/1997 ĐH Luật K58 235 Hỏng
111 TO10-167 Đinh Thị Hồng Nhung 16/09/1997 ĐH Luật B K57 220 Hỏng
112 TO10-168 Võ Thị Ngọc  Như 01/04/1998 ĐHMNA K58 230 Hỏng
113 TO10-170 Hà Thị Kiều  Oanh 20/02/1998 ĐHMNA K58 155 Hỏng
114 TO10-171 Nguyễn Vĩnh  Phúc 25/08/1998 ĐHSP Lý K58 145 Hỏng
115 TO10-172 Hồ Hoài Phương 09/09/1998 ĐHMNB K58 210 Hỏng
116 TO10-173 Nguyễn Thị Ly  Phương 19/12/1997 ĐHGDTH A K58 275 Hỏng
117 TO10-174 Nguyễn Nhã Phương 28/05/1998 ĐH Luật K58 340 Hỏng
118 TO10-176 Nguyễn Thị Lan  Phương 10/05/1996 ĐHSP Sử K56 235 Hỏng
119 TO10-180 Đặng Thị Thanh  Phương 01/01/1997 ĐHSP Hóa K57 350 Hỏng
120 TO10-181 Phan Thị Ngọc Phượng 07/12/1998 ĐH Luật K58 330 Hỏng
121 TO10-182 Nguyễn Bùi Hải  Phượng 27/10/1997 ĐHCNTT K57 345 Hỏng
122 TO10-183 Lê Thị  Phượng 20/08/1998 ĐHSP Văn K58 255 Hỏng
123 TO10-187 Phạm Thị Như  Quỳnh 05/10/1997 ĐHSP Lý K57 380 Hỏng
124 TO10-190 Chu Thị  Sương 22/11/1997 ĐHSP Hóa K57 385 Hỏng
125 TO10-192 Đinh Đăng  Tài 02/09/1997 ĐHSP Toán K57 360 Hỏng
126 TO10-210 Đỗ Thị  Thảo 20/02/1998 ĐHSP Hóa K58 385 Hỏng
127 TO10-220 Lê Thị Hoài  Thu 06/02/1997 ĐH Luật K58 270 Hỏng
128 TO10-221 Trần Thị Thùy 10/10/1997 ĐH Luật B K57 265 Hỏng
129 TO10-222 Đinh Thị Hồng  Thủy 17/05/1998 ĐHMNB K58 285 Hỏng
130 TO10-223 Hoàng Thị Phương Thủy 24/01/1998 ĐHGDTH A K58 360 Hỏng
131 TO10-224 Nguyễn Thị Thu Thủy 25/07/1998 ĐHGDMN A K58 285 Hỏng
132 TO10-227 Phạm Thị Phương Thúy 05/06/1998 ĐH Luật K58 235 Hỏng
133 TO10-228 Nguyễn Thị Diệu  Thúy 17/03/1997 ĐHGD CT K57 340 Hỏng
134 TO10-229 Trần Thị Lệ  Thúy 19/06/1997 ĐHSP Văn K57 280 Hỏng
135 TO10-230 Nguyễn Trọng  Thư 21/03/1998 ĐH Luật K58 275 Hỏng
136 TO10-233 Nguyễn Thị  Thương 28/03/2019 ĐHGDTH B K57 325 Hỏng
137 TO10-234 Đặng Thị Mỹ Trà 07/03/1998 ĐHMNB K58 260 Hỏng
138 TO10-235 Phạm Thị Sơn  Trà 09/10/1997 ĐHMNA K57 295 Hỏng
139 TO10-236 Phạm Thị Huyền  Trang 03/06/1998 ĐHMNB K58 295 Hỏng
140 TO10-237 Nguyễn Huỳnh  Trang 10/07/1998 ĐHMNB K58 280 Hỏng
141 TO10-238 Nguyễn Thị Huyền  Trang 04/11/1997 ĐHGDMN A K58 265 Hỏng
142 TO10-239 Phạm Huyền Trang 15/08/1998 ĐH Luật K58 320 Hỏng
143 TO10-240 Đinh Nữ Quỳnh  Trang 04/11/1996 ĐHMN A K57 195 Hỏng
144 TO10-242 Trần Thị Mỹ  Trinh 25/05/1998 ĐHGDTH A K58 270 Hỏng
145 TO10-243 Võ Thị Tuyết Trinh 14/02/1997 ĐHSP Lý K58 280 Hỏng
146 TO10-244 Nguyễn Văn  Trung 08/08/1997 ĐHCNTT K57 275 Hỏng
147 TO10-246 Hoàng Thúy Vân 10/07/1998 ĐHGDTH A K58 240 Hỏng
148 TO10-247 Trần Thị Thúy Vân 04/01/1998 ĐHSP Lý K58 255 Hỏng
149 TO10-248 Ngô Hải Yến 03/08/1998 ĐH Luật K58 310 Hỏng
150 TO10-249 Trần Trọng  Chính  17/02/1996 ĐHGDTH A K57 265 Hỏng
151 TO10-250 Phạm Thị Giá 16/03/1996 ĐHGDMN B K57 265 Hỏng
Danh sách gồm có 151 thí sinh./.          
NGƯỜI LẬP    HIỆU TRƯỞNG 
               
               
               
Nguyễn Thị Na      PGS.TS. Hoàng Dương Hùng

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình