Thông báo

Kết quả TOEIC thi ngày 20/12/2018

4/22/2019 3:37:34 PM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH          
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH
         
DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT TIẾNG ANH TOEIC NỘI BỘ 
Khóa thi ngày 20 tháng 12 năm 2018
(Kèm theo QĐ số 144/QĐ-ĐHQB ngày 21 tháng 01 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường ĐHQB)
                 
TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Lớp Mã lớp Điểm Kết quả
1 TO7-149 Hoàng Thị Kim Oanh 03/01/1997 CĐGDTH A K57 TO7K18 485 Đạt
2 TO7-136 Đỗ Thị Nhân 04/11/1997 CĐGDTH B K57 TO7K18 455 Đạt
3 TO7-023 Trần Thị Thùy  Dung 05/01/1998 CĐKT K58 TO4K19 400 Đạt
4 TO7-064 Nguyễn Thị Mỹ  Hoa 12/07/1998 CĐKT K58 TO4K19 440 Đạt
5 TO7-114 Trần Thị Hải 20/04/1998 CĐKT K58 TO4K19 585 Đạt
6 TO7-122 Cao Thị Thu  Na 23/08/1998 CĐKT K58 TO11K18 610 Đạt
7 TO7-161 Nguyễn Thị Như  Quỳnh 02/02/1997 CĐKT K58 TO11K18 490 Đạt
8 TO7-186 Lê Thị  Thuyên 04/09/1998 CĐKT K58 TO11K18 480 Đạt
9 TO7-020 Trần Trung  Đức  01/01/1997 CĐTH A K58 TO3K19 510 Đạt
10 TO7-048 Phạm Thanh  Hải 15/09/1997 CĐTH A K58 TO3K19 445 Đạt
11 TO7-087 Võ Thị Hoài  Lanh 14/07/1995 CĐTH A K58 TO1K19 435 Đạt
12 TO7-168 Trần Văn  Tân 25/10/1993 CĐTH A K58 TO3K19 585 Đạt
13 TO7-006 Phan Thị  Ánh 12/07/1997 CĐTH B K58 TO1K19 440 Đạt
14 TO7-021 Đinh Thị Lệ Dung 03/04/1998 CĐTH B K58 TO1K19 475 Đạt
15 TO7-032 Cao Thị Lệ  Giang 19/08/1998 CĐTH B K58 TO1K19 365 Đạt
16 TO7-038 Phan Thị Ánh  04/03/1998 CĐTH B K58 TO1K19 420 Đạt
17 TO7-039 Hoàng Thị Hải  31/03/1998 CĐTH B K58 TO1K19 390 Đạt
18 TO7-049 Phan Thị Thúy Hằng 17/02/1998 CĐTH B K58 TO1K19 420 Đạt
19 TO7-050 Nguyễn Linh  Hằng 19/07/1998 CĐTH B K58 TO1K19 370 Đạt
20 TO7-051 Đinh Thị Thúy  Hằng 07/07/1998 CĐTH B K58 TO1K19 410 Đạt
21 TO7-056 Lê Thị  Hảo 14/06/1998 CĐTH B K58 TO1K19 390 Đạt
22 TO7-057 Nguyễn Thị  Hiền 28/06/1997 CĐTH B K58 TO1K19 380 Đạt
23 TO7-058 Lê Thanh Thanh  Hiền 17/06/1998 CĐTH B K58 TO1K19 445 Đạt
24 TO7-059 Trần Thị Thu  Hiền 26/03/1998 CĐTH B K58 TO1K19 465 Đạt
25 TO7-065 Nguyễn Thị Thanh  Hoài 20/10/1998 CĐTH B K58 TO1K19 445 Đạt
26 TO7-069 Lê Thị Bé  Hồng  22/09/1998 CĐTH B K58 TO1K19 470 Đạt
27 TO7-075 Đoàn Thị  Hương 16/01/1998 CĐTH B K58 TO1K19 435 Đạt
28 TO7-083 Cao Thị  Khuyên 26/06/1998 CĐTH B K58 TO1K19 375 Đạt
29 TO7-086 Đinh Thị Hồng  Lan 13/09/1998 CĐTH B K58 TO1K19 410 Đạt
30 TO7-095 Trần Thị Ngọc  Linh 20/09/1997 CĐTH B K58 TO1K19 565 Đạt
31 TO7-105 Nguyễn Thị  Loan 03/08/1998 CĐTH B K58 TO1K19 575 Đạt
32 TO7-118 Đỗ Thị Thanh  Minh 28/05/1998 CĐTH B K58 TO1K19 485 Đạt
33 TO7-140 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 30/06/1998 CĐTH B K58 TO1K19 410 Đạt
34 TO7-141 Trương Thị Thùy  Nhung 16/05/1998 CĐTH B K58 TO1K19 495 Đạt
35 TO7-142 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 22/01/1998 CĐTH B K58 TO1K19 485 Đạt
36 TO7-152 Bùi Minh  Phương 07/11/1998 CĐTH B K58 TO1K19 590 Đạt
37 TO7-153 Nguyễn Thị  Phương 02/05/1998 CĐTH B K58 TO1K19 435 Đạt
38 TO7-162 Đinh Xuân  Sáng 25/05/1996 CĐTH B K58 TO1K19 465 Đạt
39 TO7-166 Phạm Thúy Sương 16/03/1998 CĐTH B K58 TO1K19 480 Đạt
40 TO7-179 Đinh Thị Kim  Thoa 24/06/1998 CĐTH B K58 TO1K19 500 Đạt
41 TO7-180 Đậu Thị  Thu 17/07/1997 CĐTH B K58 TO1K19 480 Đạt
42 TO7-182 Hoàng Thị Lệ  Thùy 04/08/1998 CĐTH B K58 TO1K19 555 Đạt
43 TO7-192 Nguyễn Thị Linh Trang 31/01/1998 CĐTH B K58 TO1K19 375 Đạt
44 TO7-213 Nguyễn Thị  Viển 20/05/1998 CĐTH B K58 TO1K19 550 Đạt
45 TO7-217 Nguyễn Thị Hải  Yến 29/07/1998 CĐTH B K58 TO1K19 510 Đạt
46 TO7-024 Nguyễn Đức  Dũng 05/12/1998 CĐTHA K58 TO4K19 385 Đạt
47 TO7-037 Đặng Thị Ngọc  Giàu 04/11/1997 CĐTHA K58 TO4K19 425 Đạt
48 TO7-078 Trần Thị Xuân  Hương 26/01/1998 CĐTHA K58 TO4K19 445 Đạt
49 TO7-079 Đàm Thị Linh  Hương 26/06/1995 CĐTHA K58 TO4K19 425 Đạt
50 TO7-159 Hà Tiểu  Quyền 01/06/1998 CĐTHA K58 TO4K19 600 Đạt
51 TO7-017 Phạm Ngọc  Cường 26/01/1994 ĐH Điện K56 TO11K18 410 Đạt
52 TO7-015 Nguyễn Văn  Cường 29/04/1995 ĐH LN K56 TO1K19 420 Đạt
53 TO7-151 Phạm Xuân  Phong 01/09/1996 ĐH LN K56 TO11K18 500 Đạt
54 TO7-001 Dương Thị Tùng Ái 25/02/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 405 Đạt
55 TO7-011 Trần Á Châu 24/10/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 410 Đạt
56 TO7-014 Phạm Thảo Chi 10/07/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 480 Đạt
57 TO7-018 Phạm Thế  Đạt 08/11/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 450 Đạt
58 TO7-027 Phạm Ánh  Dương 07/12/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 470 Đạt
59 TO7-043 Lê Thị Thu 15/06/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 440 Đạt
60 TO7-044 Võ Thị Thu 18/02/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 420 Đạt
61 TO7-055 Nguyễn Thị Hồng  Hạnh 02/10/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 455 Đạt
62 TO7-071 Bùi Ngọc  Huệ 18/03/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 440 Đạt
63 TO7-074 Trương Vĩnh Mạnh Hùng 21/06/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 430 Đạt
64 TO7-116 Nguyễn Diệp Mai 18/02/1996 ĐH Luật A K57 TO11K18 590 Đạt
65 TO7-117 Đặng Thị Ngọc  Mai 12/03/1996 ĐH Luật A K57 TO11K18 600 Đạt
66 TO7-123 Hoàng Văn  Nam 04/10/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 505 Đạt
67 TO7-125 Trần Thị Thanh Nga 20/10/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 605 Đạt
68 TO7-134 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 23/09/1996 ĐH Luật A K57 TO11K18 450 Đạt
69 TO7-138 Đỗ Thị Kiều Nhi 10/04/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 420 Đạt
70 TO7-144 Phạm Thị Hồng  Nhung 26/09/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 550 Đạt
71 TO7-169 Lê Duy  Tân 12/08/1996 ĐH Luật A K57 TO11K18 435 Đạt
72 TO7-202 Võ Thị Tuyết Trinh 05/10/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 430 Đạt
73 TO7-209 Phạm Thị Lệ  Tuyên 19/03/1997 ĐH Luật A K57 TO11K18 425 Đạt
74 TO7-119 Nguyễn Văn  Minh 30/11/1996 ĐHCNTT K57 TO3K19 590 Đạt
75 TO7-126 Đoàn Thị  Ngân 23/01/1997 ĐHCNTT K57 TO3K19 470 Đạt
76 TO7-165 Lê Đình  Sơn 07/10/1997 ĐHCNTT K57 TO3K19 455 Đạt
77 TO7-176 Đỗ Mạnh Thịnh 07/06/1997 ĐHCNTT K57 TO3K19 505 Đạt
78 TO7-190 Trần Minh  Toàn 23/07/1997 ĐHCNTT K57 TO3K19 535 Đạt
79 TO7-191 Tưởng Quốc  Trân 08/06/1997 ĐHCNTT K57 TO3K19 520 Đạt
80 TO7-163 Phùng Thị  Sen 15/06/1996 ĐHGDMN A K56 TO04 K18 465 Đạt
81 TO7-104 Hồ Thị Mỹ Linh 03/06/1993 ĐHGDMN A K56 TO04 K18 540 Đạt
82 TO7-146 Phan Thị Nhung 19/02/1997 ĐHGDMN B K57 TO10K18 570 Đạt
83 TO7-150 Trần Thị Kiều Oanh 09/08/1997 ĐHGDMN B K57 TO10K18 585 Đạt
84 TO7-174 Cao Thị Phương Thảo 09/02/1997 ĐHGDMN B K57 TO05 K18 480 Đạt
85 TO7-187 Nguyễn Thị  Thuyên 12/09/1997 ĐHGDMN B K57 TO06 K18 485 Đạt
86 TO7-002 Nguyễn Thị Ngọc  Anh 03/01/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 415 Đạt
87 TO7-003 Hồ Thị  Anh 15/04/1996 ĐHGDMN B K57 TO4K19 435 Đạt
88 TO7-012 Đoàn Thị Kim  Chi 09/09/1997 ĐHGDMN B K57 TO3K19 430 Đạt
89 TO7-035 Lương Nữ Hoàng  Giang 23/02/1996 ĐHGDMN B K57 TO4K19 430 Đạt
90 TO7-077 Nguyễn Thị Mai  Hương 13/12/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 440 Đạt
91 TO7-081 Phạm Thị  Hường 20/10/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 435 Đạt
92 TO7-100 Đinh Thị Thùy  Linh 22/12/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 595 Đạt
93 TO7-109 Nguyễn Hà  Loan 03/07/1996 ĐHGDMN B K57 TO4K19 565 Đạt
94 TO7-115 Nguyễn Thị  Mai 05/08/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 610 Đạt
95 TO7-121 Nguyễn Thị Hồng  24/10/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 660 Đạt
96 TO7-160 Phạm Thị Như  Quỳnh 26/03/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 560 Đạt
97 TO7-171 Nguyễn Thị Hoàng  Thái 18/03/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 500 Đạt
98 TO7-199 Phùng Thị Huyền  Trang  01/03/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 470 Đạt
99 TO7-200 Nguyễn Thị Minh  Trang  19/05/1996 ĐHGDMN B K57 TO4K19 445 Đạt
100 TO7-201 Trương Tú  Trinh 06/07/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 495 Đạt
101 TO7-216 Phan Ngọc Như  Ý 02/02/1997 ĐHGDMN B K57 TO4K19 460 Đạt
102 TO7-013 Hoàng Thị Hà  Trang 03/11/1997 ĐHGDMN B K57 TO10K18 530 Đạt
103 TO7-133 Nguyễn Thị Thanh Nhã 16/11/1997 ĐHGDTH A K57 TO9K18 400 Đạt
104 TO7-185 Trần Thị Bích  Thủy 17/08/1997 ĐHGDTH A K57 TO9K18 470 Đạt
105 TO7-113 Trần Thị Long 20/02/1997 ĐHGDTH B K57 TO8K18 605 Đạt
106 TO7-132 Đinh Thị Thu  Nguyệt 08/08/1997 ĐHGDTH B K57 TO8K18 410 Đạt
107 TO7-175 Phan Thị  Thiên 01/10/1996 ĐHGDTH B K57 TO11K18 495 Đạt
108 TO7-167 Nguyễn Văn  Tâm 01/07/1997 ĐHKT Điện K57 TO3K19 595 Đạt
109 TO7-008 Lê Tuyết Bảo 02/10/1994 ĐHMN A K57 TO4K19 435 Đạt
110 TO7-022 Trương Thị Thu  Dung 06/03/1995 ĐHMN A K57 TO4K19 440 Đạt
111 TO7-033 Nguyễn Thị Hương  Giang 05/06/1996 ĐHMN A K57 TO4K19 450 Đạt
112 TO7-034 Hồ Thị  Giang 20/09/1995 ĐHMN A K57 TO4K19 405 Đạt
113 TO7-045 Đặng Thị Thu 13/01/1997 ĐHMN A K57 TO11K18 435 Đạt
114 TO7-088 Cao Thị Thu  Lệ 21/05/1997 ĐHMN A K57 TO4K19 405 Đạt
115 TO7-108 Hồ Thị  Loan 14/08/1995 ĐHMN A K57 TO4K19 565 Đạt
116 TO7-120 Hồ Thị  Minh 18/09/1996 ĐHMN A K57 TO4K19 430 Đạt
117 TO7-124 Trương Thị  Nga 04/07/1997 ĐHMN A K57 TO4K19 600 Đạt
118 TO7-131 Hoàng Thị Ánh  Nguyệt 01/06/1997 ĐHMN A K57 TO11K18 455 Đạt
119 TO7-137 Trần Thị Nam  Nhi 25/01/1997 ĐHMN A K57 TO4K19 450 Đạt
120 TO7-148 Đinh Thị Kim  Oanh 08/10/1996 ĐHMN A K57 TO4K19 545 Đạt
121 TO7-155 Nguyễn Hoài  Phương 01/09/1997 ĐHMN A K57 TO4K19 530 Đạt
122 TO7-173 Bùi Thị Phương  Thảo 13/01/1997 ĐHMN A K57 TO11K18 490 Đạt
123 TO7-184 Hà Thị Thanh  Thủy 07/02/1997 ĐHMN A K57 TO4K19 445 Đạt
124 TO7-197 Trương Thị Huyền  Trang  02/09/1996 ĐHMN A K57 TO4K19 405 Đạt
125 TO7-198 Phan Thị Hoàng  Trang  08/11/1996 ĐHMN A K57 TO4K19 450 Đạt
126 TO7-218 Nguyễn Thị Hải Yến 24/11/1997 ĐHMN A K57 TO4K19 445 Đạt
127 TO7-196 Đinh Thị Hồng  Trang  12/12/1994 ĐHMN K56 TO1K19 410 Đạt
128 TO7-181 Nguyễn Thị  Thu 26/10/1997 ĐHPT NT K57 TO9K18 645 Đạt
129 TO7-102 Nguyễn Mỹ Linh 17/05/1995 ĐHQLTNMT K56 TO16K17 425 Đạt
130 TO7-110 Lê Thị Loan 13/02/1997 ĐHQLTNMT K57 TO7K18 595 Đạt
131 TO7-101 Nguyễn Thị Nhật Linh 18/09/1997 ĐHQTKD K57 TO12K17 520 Đạt
132 TO7-135 Nguyễn Thị  Nhàn 15/11/1997 ĐHSP Hoá K57 TO10K18 460 Đạt
133 TO7-016 Phạm Anh  Cường 29/05/1997 ĐHSP Hóa K57 TO3K19 445 Đạt
134 TO7-019 Nguyễn Duy  Đức 14/05/1997 ĐHSP Hóa K57 TO11K18 460 Đạt
135 TO7-063 Ngô Văn Hiếu 03/04/1997 ĐHSP Hóa K57 TO11K18 440 Đạt
136 TO7-067 Phan Văn  Hoàng 15/03/1996 ĐHSP Hóa K57 TO11K18 460 Đạt
137 TO7-156 Lê Thị  Phương 10/07/1997 ĐHSP Hóa K57 TO11K18 535 Đạt
138 TO7-157 Lê Thị  Phường 08/05/1997 ĐHSP Hóa K57 TO11K18 505 Đạt
139 TO7-203 Đinh Thị Phương  Trinh 01/12/1997 ĐHSP Hóa K57 TO11K18 425 Đạt
140 TO7-111 Phan Văn  Lộc 07/08/1997 ĐHSP Lý K57 TO11K18 580 Đạt
141 TO7-047  Đỗ Thanh Hải 30/5/1997 ĐHSP Sinh K57 TO3K19 480 Đạt
142 TO7-062 Phạm Thị Minh Hiếu 25/04/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 415 Đạt
143 TO7-066 Nguyễn Thị Ngọc  Hoài 14/09/1996 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 430 Đạt
144 TO7-068 Ngô Thị Hồng 03/10/1997 ĐHSP Sinh K57 TO3K19 470 Đạt
145 TO7-072 Phùng Thị  Huệ 14/09/1996 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 435 Đạt
146 TO7-073 Lê Văn Hùng 10/05/1997 ĐHSP Sinh K57 TO3K19 450 Đạt
147 TO7-099 Phan Lê Nhật Linh 21/3/1997 ĐHSP Sinh K57 TO3K19 640 Đạt
148 TO7-145 Lê Thị Hồng  Nhung 14/06/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 595 Đạt
149 TO7-178 Phạm Thị  Thọ 20/08/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 555 Đạt
150 TO7-183 Hoàng Thị Thu Thùy 29/11/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 570 Đạt
151 TO7-189 Dương Minh  Tiến 02/01/1996 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 420 Đạt
152 TO7-204 Nguyễn Dang  Trường 10/02/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 445 Đạt
153 TO7-205 Hoàng Nhật  08/06/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 415 Đạt
154 TO7-210 Trần Thị  Tuyết 10/04/1997 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 415 Đạt
155 TO7-212 Trần Thị Thúy  Vân 12/08/1995 ĐHSP Sinh K57 TO11K18 455 Đạt
156 TO7-112 Thái Quang Lợi 28/08/1991 ĐHSP Toán K55 TO9K18 610 Đạt
157 TO7-010 Đinh Nữ Khánh Châu 27/07/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 435 Đạt
158 TO7-041 Phạm Thị Thu 15/2/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 410 Đạt
159 TO7-046 Nguyễn Văn  Hải 30/10/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 415 Đạt
160 TO7-060 Nguyễn Thị Xuân Hiền 25/05/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 440 Đạt
161 TO7-070 Lương Thị Thu  Hợp 08/06/1997 ĐHSP Toán K57 TO11K18 425 Đạt
162 TO7-080 Lưu Trọng  Hướng 07/03/1995 ĐHSP Toán K57 TO3K19 450 Đạt
163 TO7-096 Trương Thị Mỹ Linh 12/02/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 610 Đạt
164 TO7-097 Đinh Thị Thùy Linh 02/09/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 650 Đạt
165 TO7-098 Trần Thị Thùy Linh 22/04/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 670 Đạt
166 TO7-106 Trần Thị  Loan 22/10/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 620 Đạt
167 TO7-143 Đoàn Thị Hồng Nhung 06/12/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 555 Đạt
168 TO7-147 Tưởng Thị Kim Oanh 24/1/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 520 Đạt
169 TO7-154 Vũ Thị Lam Phương 21/09/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 605 Đạt
170 TO7-158 Đỗ Nhật Quang 21/9/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 465 Đạt
171 TO7-164 Nguyễn Mạnh  Sơn 15/08/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 515 Đạt
172 TO7-170 Nguyễn Thị  Tân 15/10/1996 ĐHSP Toán K57 TO9K18 430 Đạt
173 TO7-172 Phan Văn  Thành 24/1/1996 ĐHSP Toán K57 TO3K19 475 Đạt
174 TO7-188 Dương Kim Tiến 30/10/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 405 Đạt
175 TO7-208 Phan Anh  Tuấn 05/01/1996 ĐHSP Toán K57 TO3K19 415 Đạt
176 TO7-211 Hoàng Thị Hồng Vân 07/02/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 435 Đạt
177 TO7-214 Hoàng Xuân  Việt 28/02/1997 ĐHSP Toán K57 TO3K19 405 Đạt
  Danh sách gồm có 177 thí sinh./.         
    HIỆU TRƯỞNG 
          (Đã ký)
      PGS.TS. Hoàng Dương Hùng

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình