Thông báo

Kết quả Đạt Tiếng Anh TOEIC nội bộ 28/8/2019

9/10/2019 8:58:04 AM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH        
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH
       
DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT TIẾNG ANH TOEIC NỘI BỘ 
Khóa thi ngày 28 tháng 8 năm 2019
(Kèm theo QĐ số            /QĐ-ĐHQB ngày       tháng 9 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường ĐHQB)
               
TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm Kết quả
1 TO10-055 Nguyễn Thị Thu Hiền 15/09/1998 CĐGDTH A K58 415 Đạt
2 TO10-093 Đỗ Nam  Khánh 23/08/1998 CĐKT K58 365 Đạt
3 TO10-109 Võ Thị  Lệ 08/04/1998 CĐMN K58 400 Đạt
4 TO10-214 Trần Thị  Thắm 28/02/1998 CĐMN K58 475 Đạt
5 TO10-080 Hà Thị  Hương 01/05/1996 CĐMN NH K58 400 Đạt
6 TO10-122 Lê Thị Diệu  Linh 06/08/1998 CĐMN NH K58 410 Đạt
7 TO10-201 Dương Thị Thanh  Tuyền 06/01/1998 CĐMN NH K58 400 Đạt
8 TO10-241 Phạm Thị Kiều Trang 01/10/1998 CĐMN NH K58 400 Đạt
9 TO10-095 Nguyễn Thị  Lài 03/02/1998 CĐTH A K58 400 Đạt
10 TO10-107 Hoàng Thị Thùy  Lâm 25/08/1997 CĐTH A K58 400 Đạt
11 TO10-119 Lê Võ Thùy  Linh 20/03/1998 CĐTH A K58 425 Đạt
12 TO10-199 Cao Anh  Tuấn 20/06/1997 ĐH Địa DL K57 465 Đạt
13 TO10-068 Đinh Thị Kim Huyền 26/06/1998 ĐH Luật K58 425 Đạt
14 TO10-189 Phan Trường Sơn 16/10/1998 ĐH Luật K58 515 Đạt
15 TO10-193 Võ Thị Thủy Tiên 29/05/1998 ĐH Luật K58 445 Đạt
16 TO10-194 Nguyễn Minh Tiến 25/08/1998 ĐH Luật K58 450 Đạt
17 TO10-202 Nguyễn Thị Kim  Tuyến 10/10/1998 ĐH Luật K58 440 Đạt
18 TO10-204 Lê Ngọc  Tứ 08/09/1997 ĐH Luật K58 425 Đạt
19 TO10-207 Trương Thị Thanh 30/07/1998 ĐH Luật K58 415 Đạt
20 TO10-209 Đoàn Ngọc Thạnh 28/08/1997 ĐH Luật K58 440 Đạt
21 TO10-215 Nguyễn Đức Thắng 13/01/1997 ĐH Luật K58 475 Đạt
22 TO10-217 Bùi Quang Thế 25/04/1997 ĐH Luật K58 500 Đạt
23 TO10-069 Đinh Thị Thanh  Huyền 02/08/1997 ĐHGD CT K57 520 Đạt
24 TO10-070 Đinh Thị Thanh  Huyền 23/05/1997 ĐHGD CT K57 530 Đạt
25 TO10-158 Đinh Thị Hồng  Nhiên 11/03/1997 ĐHGD CT K57 410 Đạt
26 TO10-003 Bùi Bảo Anh 22/09/1998 ĐHGDMN A K58 455 Đạt
27 TO10-010 Cao Thị  Thanh Diển 01/09/1998 ĐHGDMN A K58 505 Đạt
28 TO10-115 Dương Diệu  Linh 28/12/1998 ĐHGDMN A K58 465 Đạt
29 TO10-116 Trần Thị Mỹ  Linh 06/12/1998 ĐHGDMN A K58 415 Đạt
30 TO10-117 Nguyễn Thị Thùy Linh 10/10/1998 ĐHGDMN A K58 460 Đạt
31 TO10-118 Đào Thị Thùy Linh 20/12/1997 ĐHGDMN A K58 455 Đạt
32 TO10-151  Từ Thị Nguyệt 26/12/1997 ĐHGDMN A K58 400 Đạt
33 TO10-213 Trần Thị Phương Thảo 17/09/1998 ĐHGDMN A K58 500 Đạt
34 TO10-066 Hồ Khánh Huyền 08/01/1998 ĐHGDTH A K58 445 Đạt
35 TO10-067  Đinh Thị Huyền 20/08/1998 ĐHGDTH A K58 445 Đạt
36 TO10-099 Vũ Thị Ngọc Lan 24/04/1997 ĐHGDTH A K58 430 Đạt
37 TO10-113 Trần Thùy Linh 31/05/1998 ĐHGDTH A K58 445 Đạt
38 TO10-114 Nguyễn Thùy Linh 07/09/1997 ĐHGDTH A K58 450 Đạt
39 TO10-148 Nguyễn Thị  Nghĩa 13/07/1997 ĐHGDTH A K58 435 Đạt
40 TO10-191 Lê Thị Tài 10/10/1998 ĐHGDTH A K58 470 Đạt
41 TO10-198 Phan Anh  Tuấn 09/01/1997 ĐHGDTH A K58 450 Đạt
42 TO10-211 Dương Thị Thu Thảo 16/11/1997 ĐHGDTH A K58 520 Đạt
43 TO10-212 Trương Trần Thị Phương Thảo 06/06/1998 ĐHGDTH A K58 520 Đạt
44 TO10-018 Nguyễn Kỳ Duyên 02/03/1997 ĐHGDTH B K57 405 Đạt
45 TO10-025 Phạm Thị Hồng  Giang 10/10/1998 ĐHGDTH B K58 405 Đạt
46 TO10-046 Nguyễn Thị Thúy Hằng 11/02/1997 ĐHGMN B K57 405 Đạt
47 TO10-200 Ngô Thanh  Tùng 23/01/1995 ĐHKT Điện K55 420 Đạt
48 TO10-121 Nguyễn Thị Ngọc  Linh 28/07/1997 ĐHMN A K57 410 Đạt
49 TO10-098 Lê Thị Ngọc  Lan 17/08/1998 ĐHMNA K58 400 Đạt
50 TO10-120 Lê Ngọc  Linh 18/03/1997 ĐHMNA K58 425 Đạt
51 TO10-203 Trần Thị  09/07/1998 ĐHMNA K58 465 Đạt
52 TO10-001 Nguyễn Thị Kim  Anh 14/11/1998 ĐHMNB K58 405 Đạt
53 TO10-097 Nguyễn Thị  Lan 20/06/1998 ĐHMNB K58 405 Đạt
54 TO10-110 Hoàng Thị  Liên 03/09/1998 ĐHMNB K58 410 Đạt
55 TO10-125 Nguyễn Thị Mỹ  Loan 11/02/1997 ĐHMNB K58 410 Đạt
56 TO10-206 Trần Thị  Thanh 22/05/1998 ĐHMNB K58 450 Đạt
57 TO10-027 Đoàn Vân  Giang 03/10/1997 ĐHQTKD K57 405 Đạt
58 TO10-071 Phan Thị Thanh  Huyền 02/06/1997 ĐHQTKD K57 530 Đạt
59 TO10-108 Trần Thị  Lân 12/02/1997 ĐHQTKD K57 460 Đạt
60 TO10-135 Nguyễn Phương  Ly 02/01/1996 ĐHQTKD K57 430 Đạt
61 TO10-208 Nguyễn Hữu  Thành 15/03/1996 ĐHQTKD K57 415 Đạt
62 TO10-029 Lê Thị Hương  Giang 04/11/1997 ĐHSP Hóa K57 405 Đạt
63 TO10-090 Phan Thị Hường 08/01/1997 ĐHSP Hóa K57 400 Đạt
64 TO10-123 Lê Thị Hải  Linh 28/07/1997 ĐHSP Hóa K57 405 Đạt
65 TO10-218 Nguyễn Thị  Thêm 06/02/1997 ĐHSP Hóa K57 500 Đạt
66 TO10-075 Phạm Thị Thu  Hương 03/04/1997 ĐHSP Hóa K58 400 Đạt
67 TO10-112 Ngô Thị Thùy  Linh 08/09/1998 ĐHSP Hóa K58 400 Đạt
68 TO10-126 Nguyễn Thị Thanh  Loan 04/01/1997 ĐHSP Hóa K58 415 Đạt
69 TO10-219 Hoàng Thị  Thu 19/05/1998 ĐHSP Hóa K58 420 Đạt
70 TO10-031 Lương Thị Hương  Giang 07/06/1997 ĐHSP Lý K57 405 Đạt
71 TO10-047 Nguyễn Thị Thúy  Hằng 10/01/1997 ĐHSP Lý K57 410 Đạt
72 TO10-083 Phan Thị Thùy  Hương 01/03/1997 ĐHSP Lý K57 415 Đạt
73 TO10-091 Nguyễn Thị  Hường 03/09/1997 ĐHSP Lý K57 415 Đạt
74 TO10-111 Hồ Thị  Liểu 10/03/1997 ĐHSP Lý K57 450 Đạt
75 TO10-137 Võ Đức  Mạnh 10/06/1997 ĐHSP Lý K57 410 Đạt
76 TO10-184 Nguyễn Thị Lệ  Phượng 29/03/1996 ĐHSP Lý K57 420 Đạt
77 TO10-188 Lê Thị  Sen 01/08/1997 ĐHSP Lý K57 410 Đạt
78 TO10-197 Nguyễn Ngọc 22/06/1997 ĐHSP Lý K57 435 Đạt
79 TO10-245 Nguyễn Tiến  Trung 06/08/1996 ĐHSP Lý K57 440 Đạt
80 TO10-078 Lê Thị Lan Hương 20/10/1998 ĐHSP Lý K58 540 Đạt
81 TO10-196 Nguyễn Viết  Tịnh 25/04/1996 ĐHSP Lý K58 485 Đạt
82 TO10-216 Đinh Quyết Thắng 12/01/1998 ĐHSP Lý K58 435 Đạt
83 TO10-072 Lê Thị Thanh  Huyền 10/04/1997 ĐHSP Sử K57 445 Đạt
84 TO10-073 Trần Thị Thu  Huyền 15/12/1997 ĐHSP Sử K57 435 Đạt
85 TO10-032 Đàm Linh  Giang 25/06/1997 ĐHSP Văn K57 445 Đạt
86 TO10-092 Võ Thị  Hường 15/01/1997 ĐHSP Văn K57 405 Đạt
87 TO10-124 Lê Thị  Linh 26/02/1997 ĐHSP Văn K57 410 Đạt
88 TO10-205 Hoàng Thị  Ty 10/01/1997 ĐHSP Văn K57 480 Đạt
  Danh sách gồm có 88 thí sinh./.       
NGƯỜI LẬP    HIỆU TRƯỞNG 
               
               
               
Nguyễn Thị Na      PGS.TS. Hoàng Dương Hùng

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình