Thông báo

Kết quả thi Tin học 28/3/2019

4/22/2019 3:30:54 PM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH            
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH
 
             
DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT ĐIỀU KIỆN CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN 
Khoá thi ngày 28 tháng 3 năm 2019
(Kèm theo Quyết định số          /QĐ-ĐHQB ngày      tháng 4 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường ĐHQB)
TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Mã lớp  Điểm  Kết quả 
Trắc nghiệm  Thực hành
1 CBK9_001 Nguyễn Thị Vân  Anh 16/04/1998 Quảng Bình TINCB K31 9,2 8,0 Đạt 
2 CBK9_003 Nguyễn Thị Thanh  Bình 05/05/1982 Quảng Bình TINCB K30 8,3 9,0 Đạt 
3 CBK9_004 Tôn Mạnh  Cường 11/05/1988 Quảng Bình TINCB K30 5,0 9,5 Đạt 
4 CBK9_005 Cao Thị Thanh  Diển 01/09/1998 Quảng Bình TINCB K31 8,3 8,5 Đạt 
5 CBK9_006 Nguyễn Thị  Duần 06/05/1998 Quảng Bình TINCB K30 7,5 8,0 Đạt 
6 CBK9_007 Võ Thị  Dương 16/02/2000 Quảng Bình TINCB K28 7,9 8,5 Đạt 
7 CBK9_008 Trần Thị  Duyên 01/11/2000 Quảng Bình TINCB K30 8,3 8,0 Đạt 
8 CBK9_009 Dương Hương  Giang 28/04/1991 Quảng Bình TINCB K30 8,8 8,0 Đạt 
9 CBK9_010 Trương Thị Hương  Giang 18/08/1997 Quảng Bình TINCB K31 8,8 8,5 Đạt 
10 CBK9_011 Thái Thị Thu  11/07/1997 Quảng Bình TINCB K31 5,0 8,5 Đạt 
11 CBK9_012 Nguyễn Thị Hồng  Hải 15/11/1998 Quảng Bình TINCB K31 9,2 8,5 Đạt 
12 CBK9_013 Đàm Thị Lệ Hằng 29/08/2000 Quảng Bình TINCB K28 7,5 8,5 Đạt 
13 CBK9_014 Đặng Thị  Hằng 08/01/1997 Quảng Bình TINCB K30 8,3 9,0 Đạt 
14 CBK9_015 Trần Thị Kim  Hằng 30/08/1998 Quảng Bình TINCB K31 9,2 9,0 Đạt 
15 CBK9_016 Hoàng Mỹ Hạnh 01/06/2000 Quảng Bình TINCB K28 8,8 9,0 Đạt 
16 CBK9_017 Nguyễn Thị Minh  Hạnh 26/04/1999 Quảng Bình TINCB K31 6,7 8,5 Đạt 
17 CBK9_018 Võ Thị Thúy  Hiền 19/01/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,4 8,0 Đạt 
18 CBK9_019 Nguyễn Thị Thu  Hiền 14/04/1997 Quảng Bình TINCB K30 7,5 9,0 Đạt 
19 CBK9_020 Hà Thị Thu  Hiền 06/01/1998 Quảng Bình TINCB K31 7,9 8,0 Đạt 
20 CBK9_021 Nguyễn Thị Ngọc  Hoa 16/12/1995 T.Thiên Huế TINCB K30 7,1 9,0 Đạt 
21 CBK9_022 Trần Văn  Hoàn 10/09/1986 Quảng Bình TINCB K30 8,3 9,0 Đạt 
22 CBK9_023 Trương Thị Ánh  Hồng 06/08/1998 Quảng Bình TINCB K28 7,1 9,0 Đạt 
23 CBK9_024 Hoàng Văn Hùng 15/07/1999 Quảng Bình TINCB K30 5,4 8,0 Đạt 
24 CBK9_025 Nguyễn Thị Mỹ  Hương 20/02/1985 Quảng Bình TINCB K30 7,9 8,0 Đạt 
25 CBK9_026 Phan Thị Thanh  Hương 12/10/1998 Quảng Bình TINCB K31 6,3 9,0 Đạt 
26 CBK9_027 Đinh Thị Linh  Huyền 06/11/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,8 8,0 Đạt 
27 CBK9_028 Nguyễn Thị  Huyền 02/11/1998 Quảng Bình TINCB K30 7,9 8,0 Đạt 
28 CBK9_029 Phạm Diệu  Linh 22/08/1999 Quảng Bình TINCB K28 8,3 8,0 Đạt 
29 CBK9_030 Nguyễn Thị Khánh  Linh 02/05/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,0 8,5 Đạt 
30 CBK9_031 Đào Thị Thùy  Linh 20/12/1997 Quảng Bình TINCB K31 5,4 9,0 Đạt 
31 CBK9_032 Trần Thị Mỹ  Linh 06/12/1998 Quảng Bình TINCB K31 6,7 8,5 Đạt 
32 CBK9_034 Đinh Thị Kim  Loan 01/10/1998 Quảng Bình TINCB K31 7,5 8,5 Đạt 
33 CBK9_035 Đinh Thị  Loan 03/08/1998 Quảng Bình TINCB K31 6,3 8,0 Đạt 
34 CBK9_036 Nguyễn Thị  Lợi 08/06/2000 Quảng Bình TINCB K28 6,3 8,5 Đạt 
35 CBK9_037 Võ Thị Thanh  Luyến 20/02/1997 Quảng Bình TINCB K30 8,3 8,5 Đạt 
36 CBK9_038 Phan Thị Nga 30/06/1999 Quảng Bình TINCB K28 5,0 8,5 Đạt 
37 CBK9_039 Cao Thị Thủy Nga 01/04/2000 Quảng Bình TINCB K28 6,7 8,0 Đạt 
38 CBK9_040 Nguyễn Thị Thanh  Nga 20/06/1983 Quảng Bình TINCB K30 5,4 9,0 Đạt 
39 CBK9_041 Lê Thị Thanh  Nga 27/10/1999 Quảng Bình TINCB K31 8,3 9,0 Đạt 
40 CBK9_042 Nguyễn Thảo  Ngọc 28/08/1999 Quảng Bình TINCB K30 5,0 8,0 Đạt 
41 CBK9_043 Hồ Thị Kim  Nguyên 17/12/1998 Quảng Bình TINCB K28 7,9 9,0 Đạt 
42 CBK9_045 Lê Thị Lan Nhi 06/12/1998 Quảng Bình TINCB K28 5,4 9,0 Đạt 
43 CBK9_046 Cao Thị Sao  Nhi 10/04/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,0 8,0 Đạt 
44 CBK9_047 Võ Thị Ngọc  Như 01/04/1998 Quảng Bình TINCB K31 6,7 9,0 Đạt 
45 CBK9_048 Đặng Thị Tuyết  Nhung 02/05/1999 Quảng Bình TINCB K28 7,5 9,5 Đạt 
46 CBK9_049 Phan Thị  Phương 18/03/1995 Quảng Bình TINCB K31 8,8 9,0 Đạt 
47 CBK9_050 Trần Thị Diễm  Quỳnh 03/05/1999 Quảng Bình TINCB K28 7,5 8,0 Đạt 
48 CBK9_051 Trần Thị  Quỳnh 01/03/1998 Quảng Bình TINCB K31 7,9 8,0 Đạt 
49 CBK9_052 Lê Nhật  Sao 26/08/1997 Quảng Bình TINCB K28 5,4 8,0 Đạt 
50 CBK9_053 Lê Thị Thanh  Tâm 22/06/2000 Quảng Bình TINCB K28 8,8 8,0 Đạt 
51 CBK9_054 Phan Thị Ngọc  Tấm 20/11/1998 Quảng Bình TINCB K31 8,8 8,0 Đạt 
52 CBK9_055 Nguyễn Thị Thắm 12/05/2000 Quảng Bình TINCB K28 7,9 8,0 Đạt 
53 CBK9_056 Nguyễn Thị Hoài  Thanh 26/02/1984 Quảng Bình TINCB K30 8,8 9,0 Đạt 
54 CBK9_057 Nguyễn Thị Phương  Thảo 19/09/1998 Quảng Bình TINCB K31 5,0 9,0 Đạt 
55 CBK9_058 Hoàng Thị  Thuận 13/12/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,0 8,5 Đạt 
56 CBK9_059 Phạm Thị Hoài  Thương 01/06/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,8 8,0 Đạt 
57 CBK9_060 Đinh Thị Xuân Thủy 03/10/2000 Quảng Bình TINCB K30 5,8 8,0 Đạt 
58 CBK9_061 Võ Thu  Thủy 27/09/1998 Quảng Bình TINCB K31 7,1 9,0 Đạt 
59 CBK9_062 Đoàn Thị Thanh  Trà 07/01/1998 Quảng Bình TINCB K31 6,7 8,0 Đạt 
60 CBK9_063 Lê Ngọc  Trâm 25/11/2000 Quảng Bình TINCB K30 7,1 9,0 Đạt 
61 CBK9_064 Đinh Thị Thùy  Trang 11/05/2000 Quảng Bình TINCB K28 5,8 8,0 Đạt 
62 CBK9_065 Nguyễn Huyền  Trang 05/06/1987 Quảng Bình TINCB K30 6,7 8,0 Đạt 
63 CBK9_066 Lê Thị Thu  Trang 06/08/1997 Quảng Bình TINCB K31 8,3 9,0 Đạt 
64 CBK9_067 Đinh Thị Quỳnh  Trang  14/12/1999 Quảng Bình TINCB K14 5,4 9,0 Đạt 
65 CBK9_068 Hoàng Anh  Tuấn 30/11/2000 Quảng Bình TINCB K28 8,3 8,0 Đạt 
66 CBK9_069 Trần Anh Tuấn 09/01/1999 Quảng Bình TINCB K30 7,9 8,5 Đạt 
67 CBK9_070 Hoàng Quang  Vinh  20/06/1985 Quảng Bình TINCB K31 8,8 8,0 Đạt 
68 CBK9_071 Trương Đinh Lệ  Xuân 28/02/1998 Quảng Bình TINCB K31 5,8 8,0 Đạt 
  Danh sách gồm 68 thí sinh./.              
                   
NGƯỜI LẬP     HIỆU TRƯỞNG 
       
                   
                   
                   
Nguyễn Thị Na      PGS.TS. Hoàng Dương Hùng

 

Những tệp tin đính kèm:

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình