Thông báo

Kết quả thi Tiếng Anh Chứng chỉ B 22/3/2019

4/22/2019 3:27:44 PM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH                
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH
 
                 
                     
DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC CÔNG NHẬN ĐẠT KẾT QUẢ 
VÀ CẤP CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ B
(Khóa học từ ngày 29/10/2018 đến ngày  23/02/2019) 
    Khóa thi ngày 22 tháng 3 năm 2019      
(Kèm theo Quyết định số            /QĐ-ĐHQB ngày      tháng       năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Đại học Quảng Bình)
TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(Tỉnh)
Mã lớp Điểm KT Điểm
TB
Xếp
 loại
Nói Nghe - Viết
1 TB9_001 Nguyễn Thị Trâm Anh 08/03/1998 Quảng Bình TAB K79 14 66 80 Giỏi
2 TB9_002 Trần Tuấn  Anh 02/07/1998 Quảng Bình TAB K80 11 76 87 Giỏi
3 TB9_003 Nguyễn Thị Vân  Anh 16/04/1998 Quảng Bình TAB K81 12 75 87 Giỏi
4 TB9_004 Đào Thị Quỳnh  Anh 14/06/1998 Quảng Bình TAB K81 13 75 88 Giỏi
5 TB9_005 Phạm Ngọc Ánh 05/08/1998 Quảng Bình TAB K79 13 80 93 Giỏi
6 TB9_006 Nguyễn Thị Ngọc  Ánh 28/07/1998 Quảng Bình TAB K83 13 70 83 Giỏi
7 TB9_007 Nguyễn Ngọc  Ánh 28/11/1998 Quảng Bình TAB K84 13 80 93 Giỏi
8 TB9_008 Dương Thị Ngọc  Ánh  12/03/1997 Quảng Bình TAB K82 14 80 94 Giỏi
9 TB9_009 Đinh Thị Ngọc  Bích 24/11/1997 Quảng Bình TAB K84 14 74 88 Giỏi
10 TB9_010 Võ Đức  Biểu 08/08/1997 Quảng Bình TAB K82 12 77 89 Giỏi
11 TB9_011 Lê Thị Hồng Chuyên 20/05/1998 Quảng Bình TAB K79 12 76 88 Giỏi
12 TB9_012 Phạm Thị Hồng  Chuyên 26/02/1998 Quảng Bình TAB K81 12 74 86 Giỏi
13 TB9_013 Đoàn Nguyễn Mạnh Cường 24/04/1998 Quảng Bình TAB K80 13 78 91 Giỏi
14 TB9_014 Tôn Mạnh  Cường 11/05/1998 Quảng Bình TAB K82 12 65 77 Khá
15 TB9_015 Lương Duy  Đăng 23/01/1998 T. Thiên Huế TAB K81 13 72 85 Giỏi
16 TB9_016 Trần Thị  Đào 07/03/1998 Quảng Bình TAB K84 12 65 77 Khá
17 TB9_017 Nguyễn Thị Kiều  Diễm 30/07/1998 Quảng Bình TAB K84 13 63 76 Khá
18 TB9_018 Hoàng Minh  Đức 04/02/1998 Quảng Bình TAB K80 14 58 72 Khá
19 TB9_019 Nguyễn Thị Thùy  Dung 25/07/1998 Quảng Bình TAB K81 12 74 86 Giỏi
20 TB9_020 Phạm Thị Thanh  Dung 26/01/1998 Quảng Bình TAB K82 12 71 83 Giỏi
21 TB9_021 Nguyễn Tiến  Dũng 21/01/1998 Quảng Bình TAB K80 11 74 85 Giỏi
22 TB9_022 Nguyễn Mạnh  Dũng 20/08/1998 Quảng Bình TAB K80 12 70 82 Giỏi
23 TB9_023 Trần Văn  Dũng 05/07/1997 Quảng Bình TAB K81 11 67 78 Khá
24 TB9_024 Đinh Tiến  Dũng 13/06/1996 Quảng Bình TAB K84 12 69 81 Giỏi
25 TB9_025 Võ Hoàng Dương 23/07/1995 Quảng Bình TAB K80 12 70 82 Giỏi
26 TB9_026 Lê Thị  Gái 10/04/1998 Quảng Bình TAB K83 12 59 71 Khá
27 TB9_027 Võ Văn  Giang 10/05/1997 Quảng Bình TAB K79 13 72 85 Giỏi
28 TB9_028 Trương Thị Hương  Giang 18/08/1997 Quảng Bình TAB K81 12 77 89 Giỏi
29 TB9_029 Phạm Thị Hồng  Giang 10/10/1998 Quảng Bình TAB K83 12 78 90 Giỏi
30 TB9_030 Hồ Thị  Giang 02/03/1998 Quảng Bình TAB K84 11 74 85 Giỏi
31 TB9_031 Nguyễn Ngọc 27/03/1998 Quảng Bình TAB K80 13 78 91 Giỏi
32 TB9_032 Phan Thị Ngọc  28/10/1998 Quảng Bình TAB K82 12 69 81 Giỏi
33 TB9_033 Phạm Thị  20/10/1998 Quảng Bình TAB K82 10 66 76 Khá
34 TB9_034 Nguyễn Thị Út  20/11/1998 Quảng Bình TAB K84 14 66 80 Giỏi
35 TB9_035 Thái Thị Thu  11/07/1997 Quảng Bình TAB K84 8 64 72 Khá
36 TB9_036 Trần Thị Phương 28/07/1997 Quảng Bình TAB K84 9 64 73 Khá
37 TB9_037 Đinh Thị  10/08/1996 Quảng Bình TAB K71 12 65 77 Khá
38 TB9_038 Phạm Thanh Hải 08/11/1997 Quảng Bình TAB K79 13 67 80 Giỏi
39 TB9_039 Nguyễn Ngọc  Hải 15/09/1998 Quảng Bình TAB K80 13 71 84 Giỏi
40 TB9_040 Nguyễn Thị Hồng  Hải 15/11/1998 Quảng Bình TAB K81 10 63 73 Khá
41 TB9_041 Trần Thanh Hải 10/11/1994 Quảng Bình TAB K82 12 70 82 Giỏi
42 TB9_042 Trần Mỹ Hằng 13/09/1998 Quảng Bình TAB K79 11 69 80 Giỏi
43 TB9_043 Phan Thị  Hằng 29/08/1998 Quảng Bình TAB K80 8 67 75 Khá
44 TB9_044 Doãn Thị Diệu  Hằng 21/08/1998 Quảng Bình TAB K82 9 65 74 Khá
45 TB9_045 Lê Thị Mỹ  Hằng 10/05/1997 Quảng Bình TAB K82 10 60 70 Khá
46 TB9_046 Nguyễn Thị Thúy  Hằng 11/08/1998 Quảng Bình TAB K83 12 76 88 Giỏi
47 TB9_047 Đoàn Thị Mỹ  Hạnh 15/05/1998 Quảng Bình TAB K81 10 73 83 Giỏi
48 TB9_048 Phạm Thị Mỹ  Hạnh 27/10/1998 Quảng Bình TAB K82 9 65 74 Khá
49 TB9_049 Đinh Thị Ánh  Hiên 08/05/1998 Quảng Bình TAB K83 10 65 75 Khá
50 TB9_050 Hà Thị Thu  Hiền 19/08/1998 Quảng Bình TAB K81 9 61 70 Khá
51 TB9_051 Phạm Thị  Hiền 02/07/1998 Quảng Bình TAB K82 12 61 73 Khá
52 TB9_052 Nguyễn Minh  Hiền 22/04/1998 Quảng Bình TAB K83 13 77 90 Giỏi
53 TB9_053 Đỗ Trung  Hiếu 22/12/1998 Quảng Bình TAB K80 9 71 80 Giỏi
54 TB9_054 Trần Thị Thanh  Hoa 18/02/1998 Quảng Bình TAB K81 13 64 77 Khá
55 TB9_055 Nguyễn Thị  Hòa 03/02/1998 Quảng Bình TAB K82 9 61 70 Khá
56 TB9_056 Trần Thị  Hoài 12/04/1997 Quảng Bình TAB K80 9 61 70 Khá
57 TB9_057 Trần Vũ  Hoàng 11/10/1994 Quảng Bình TAB K80 10 66 76 Khá
58 TB9_058 Hà Thị  Hồng 27/02/1998 Quảng Bình TAB K84 12 68 80 Giỏi
59 TB9_059 Nguyễn Thị  Huệ 04/05/1998 Quảng Bình TAB K82 10 63 73 Khá
60 TB9_060 Hoàng Thị  Hùn 10/02/1998 Quảng Bình TAB K80 8 62 70 Khá
61 TB9_061 Trần Thị Thanh Hương 18/08/1998 Quảng Bình TAB K80 9 72 81 Giỏi
62 TB9_062 Trần Thị  Hương 16/10/1997 Quảng Bình TAB K80 10 73 83 Giỏi
63 TB9_063 Hoàng Thị  Hương 20/11/1997 Quảng Bình TAB K83 13 70 83 Giỏi
64 TB9_064 Nguyễn Thị  Hương 26/10/1998 Quảng Bình TAB K83 11 76 87 Giỏi
65 TB9_065 Trương Thị  Hương 10/06/1998 Quảng Bình TAB K83 11 69 80 Giỏi
66 TB9_066 Đặng Thị Thu   Hương 21/07/1996 Quảng Bình TAB K83 12 68 80 Giỏi
67 TB9_067 Nguyễn Đức  Huy 30/09/1993 Quảng Bình TAB K84 11 59 70 Khá
68 TB9_068 Nguyễn Thị Huyền 12/01/1998 Quảng Bình TAB K79 13 63 76 Khá
69 TB9_069 Nguyễn Thị Khánh Huyền 18/03/1998 Quảng Bình TAB K80 12 76 88 Giỏi
70 TB9_070 Đinh Thị Kim  Huyền 26/06/1998 Quảng Bình TAB K80 10 71 81 Giỏi
71 TB9_071 Trần Thị  Huyền 24/02/1998 Quảng Bình TAB K81 14 66 80 Giỏi
72 TB9_072 Phạm Thanh  Huyền 14/05/1998 Quảng Bình TAB K81 10 64 74 Khá
73 TB9_073 Phạm Thị Thanh  Huyền 02/09/1998 Quảng Bình TAB K81 10 63 73 Khá
74 TB9_074 Hà Thị Thanh  Huyền 18/06/1998 Quảng Bình TAB K83 12 60 72 Khá
75 TB9_075 Ngô Thị Khánh  Huyền 10/01/1998 Quảng Bình TAB K83 14 54 68 TB
76 TB9_076 Hoàng Thị Thanh Huyền 10/03/1997 Quảng Bình TAB K84 10 65 75 Khá
77 TB9_077 Đỗ Nam   Khánh 23/08/1998 Quảng Bình TAB K84 10 63 73 Khá
78 TB9_078 Nguyễn Thị Lan 20/06/1998 Quảng Bình TAB K79 12 63 75 Khá
79 TB9_079 Phạm Lý Lan 15/04/1998 Quảng Bình TAB K80 11 61 72 Khá
80 TB9_080 Nguyễn Thị  Lan 14/02/1997 Quảng Bình TAB K83 10 62 72 Khá
81 TB9_081 Đinh Thị Tuyết  14/01/1998 Quảng Bình TAB K82 12 61 73 Khá
82 TB9_082 Đỗ Xuân  Lê  30/8/1973 Quảng Bình TAB K84 14 57 71 Khá
83 TB9_083 Cao Thị Liểu 19/05/1998 Quảng Bình TAB K79 10 75 85 Giỏi
84 TB9_084 Trần Thị Diệu Linh 10/08/1998 Quảng Bình TAB K79 12 70 82 Giỏi
85 TB9_085 Đặng Thị Tiểu  Linh 09/03/1998 Quảng Bình TAB K81 12 69 81 Giỏi
86 TB9_086 Nguyễn Thị Phương  Linh 12/05/1998 Quảng Bình TAB K82 10 62 72 Khá
87 TB9_087 Dương Thị  Linh 20/05/1998 Quảng Bình TAB K83 13 67 80 Giỏi
88 TB9_088 Trần Thị Thùy  Linh 01/10/1998 Quảng Bình TAB K83 13 67 80 Giỏi
89 TB9_089 Võ Thị Thùy  Linh 29/08/1998 Quảng Bình TAB K84 11 73 84 Giỏi
90 TB9_090 Dương Thị Thu Loan 10/06/1998 Quảng Bình TAB K80 12 74 86 Giỏi
91 TB9_091 Phạm Thị Kiều  Loan 04/04/1998 Quảng Bình TAB K80 13 60 73 Khá
92 TB9_092 Đinh Thị  Loan 03/08/1998 Quảng Bình TAB K84 12 73 85 Giỏi
93 TB9_093 Trần Thị Lợi 02/02/1998 Quảng Bình TAB K79 14 78 92 Giỏi
94 TB9_094 Nguyễn Văn Long 05/09/1997 Quảng Bình TAB K79 14 75 89 Giỏi
95 TB9_095 Cao Đức  Long 24/04/1997 Quảng Bình TAB K83 13 78 91 Giỏi
96 TB9_096 Nguyễn Thị Hiền Lương 16/08/1998 Quảng Bình TAB K79 13 75 88 Giỏi
97 TB9_097 Trần Xuân Lương 27/02/1998 Quảng Bình TAB K80 10 72 82 Giỏi
98 TB9_098 Bùi Thế  Lương 20/04/1998 Quảng Bình TAB K80 13 74 87 Giỏi
99 TB9_099 Đinh Thị Kim  Lương 09/09/1998 Quảng Bình TAB K82 11 69 80 Giỏi
100 TB9_100 Võ Thị   Luyến 02/10/1998 Quảng Bình TAB K79 13 76 89 Giỏi
101 TB9_101 Dương Thị  Luyến 15/01/1997 Quảng Bình TAB K84 11 72 83 Giỏi
102 TB9_102 Nguyễn Khánh  Ly 12/10/1998 Quảng Bình TAB K82 11 61 72 Khá
103 TB9_103 Phan Thị  Ly 01/12/1998 Quảng Bình TAB K82 14 66 80 Giỏi
104 TB9_104 Trần Thị Hải 26/11/1997 Quảng Bình TAB K82 15 65 80 Giỏi
105 TB9_105 Nguyễn Đậu Hà My 05/01/1998 Quảng Bình TAB K84 14 63 77 Khá
106 TB9_106 Trần Thị Lệ  Mỹ 13/12/1997 Quảng Bình TAB K84 14 62 76 Khá
107 TB9_107 Lê Thị  Nga 02/10/1997 Quảng Bình TAB K81 15 65 80 Giỏi
108 TB9_108 Võ Thị Thanh  Nga 02/04/1998 Quảng Bình TAB K83 13 67 80 Giỏi
109 TB9_109 Nguyễn Thị Ngọc 21/10/1998 Quảng Bình TAB K79 11 75 86 Giỏi
110 TB9_110 Cao Thị Ánh  Ngọc 26/08/1997 Quảng Bình TAB K81 11 64 75 Khá
111 TB9_111 Võ Thị Bích  Ngọc 16/05/1998 Quảng Bình TAB K82 14 66 80 Giỏi
112 TB9_112 Hoàng Như  Ngọc 22/01/1997 Quảng Bình TAB K84 12 62 74 Khá
113 TB9_113 Nguyễn Thị Minh  Nguyệt 22/09/1998 Quảng Bình TAB K84 13 68 81 Giỏi
114 TB9_114 Trần Đình  Nhật 15/10/1997 Quảng Bình TAB K80 11 71 82 Giỏi
115 TB9_115 Hoàng Thị Tuyết  Nhi 25/04/1998 Quảng Bình TAB K81 13 67 80 Giỏi
116 TB9_116 Trần Thị Yến  Nhi 25/10/1998 Quảng Bình TAB K83 12 71 83 Giỏi
117 TB9_117 Vàng Quỳnh  Như 26/02/1997 Quảng Bình TAB K83 12 72 84 Giỏi
118 TB9_118 Nguyễn Thị  Nhung 14/01/1997 Quảng Bình TAB K80 13 73 86 Giỏi
119 TB9_119 Đinh Thị Kim  Oanh 23/9/1998 Quảng Bình TAB K76 11 70 81 Giỏi
120 TB9_120 Lê Thành Phố 16/11/1997 Quảng Bình TAB K79 14 78 92 Giỏi
121 TB9_122 Phan Hoài  Phương 24/04/1998 Quảng Bình TAB K79 12 75 87 Giỏi
122 TB9_123 Nguyễn Nhã  Phương 28/05/1998 Quảng Bình TAB K80 13 64 77 Khá
123 TB9_124 Nguyễn Thị Ánh  Phương 22/05/1998 Quảng Bình TAB K82 11 66 77 Khá
124 TB9_125 Nguyễn Thị Thu  Phương 04/08/1997 Quảng Bình TAB K83 11 63 74 Khá
125 TB9_126 Lê Thị  Phượng 20/08/1998 Quảng Bình TAB K82 12 73 85 Giỏi
126 TB9_127 Lê Thị Loan  Phượng 01/02/1998 Quảng Bình TAB K83 13 79 92 Giỏi
127 TB9_128 Hồ Hồng  Quân 07/06/1998 Quảng Bình TAB K84 11 79 90 Giỏi
128 TB9_129 Đặng Anh  Quốc 06/11/1996 Quảng Bình TAB K81 12 61 73 Khá
129 TB9_130 Nguyễn Vũ Như  Quỳnh 05/06/1998 Quảng Bình TAB K82 13 60 73 Khá
130 TB9_131 Trần Thị Hoa  Quỳnh 21/08/1998 Quảng Bình TAB K83 14 75 89 Giỏi
131 TB9_132 Trần Thị  Quỳnh 01/03/1998 Quảng Bình TAB K84 12 78 90 Giỏi
132 TB9_133 Trần Đăng Bảo Sơn 13/12/1998 Quảng Bình TAB K79 13 79 92 Giỏi
133 TB9_134 Cao Ngọc  Sơn 11/02/1998 Quảng Bình TAB K80 11 61 72 Khá
134 TB9_135 Đinh Văn  Sỹ 28/04/1998 Quảng Bình TAB K79 12 73 85 Giỏi
135 TB9_136 Trần Thị  Tâm 08/12/1996 Quảng Bình TAB K81 12 71 83 Giỏi
136 TB9_137 Phan Thị Ngọc  Tấm 20/11/1998 Quảng Bình TAB K84 12 74 86 Giỏi
137 TB9_138 Nguyễn Đức  Thắng 13/01/1997 Quảng Bình TAB K80 12 53 65 TB
138 TB9_139 Nguyễn Chí  Thành 15/12/1997 Quảng Bình TAB K82 10 74 84 Giỏi
139 TB9_140 Thái Ngô Công  Thành 06/05/1998 Quảng Bình TAB K84 10 75 85 Giỏi
140 TB9_141 Phan Thị  Thảo 10/01/1998 Quảng Bình TAB K79 11 78 89 Giỏi
141 TB9_142 Trần Phương Thảo 08/01/1998 Quảng Bình TAB K79 12 73 85 Giỏi
142 TB9_143 Nguyễn Thị Thu  Thảo 01/06/1997 Quảng Bình TAB K81 13 78 91 Giỏi
143 TB9_144 Mai Thị  Thảo 20/05/1998 Quảng Bình TAB K82 12 72 84 Giỏi
144 TB9_145 Phạm Thị Phương  Thảo 01/08/1998 Quảng Bình TAB K83 13 58 71 Khá
145 TB9_146 Nguyễn Thị Phương  Thảo 19/09/1998 Quảng Bình TAB K84 13 64 77 Khá
146 TB9_147 Hà Thị Thu Thêm 02/10/1998 Quảng Bình TAB K79 11 78 89 Giỏi
147 TB9_148 Cao Thị  Thoan 02/07/1997 Quảng Bình TAB K83 13 62 75 Khá
148 TB9_149 Võ Thị  Thương 18/10/1998 Quảng Bình TAB K81 11 80 91 Giỏi
149 TB9_151 Lê Thị Hoài  Thương 28/10/1998 Quảng Bình TAB K83 11 54 65 TB
150 TB9_152 Phạm Thị Diệu Thúy 20/06/1998 Quảng Bình TAB K79 12 63 75 Khá
151 TB9_153 Hoàng Thị Thanh  Thúy 16/06/1998 Bình Thuận TAB K82 12 68 80 Giỏi
152 TB9_154  Đào Thị Thu Thủy 06/10/1998 Quảng Bình TAB K79 13 62 75 Khá
153 TB9_155 Lê Thị  Thủy 11/12/1998 Quảng Bình TAB K80 11 66 77 Khá
154 TB9_156 Võ Thu Thủy 27/09/1998 Quảng Bình TAB K81 12 73 85 Giỏi
155 TB9_157 Nguyễn Thị Lệ  Thủy 24/03/1997 Quảng Bình TAB K83 11 61 72 Khá
156 TB9_158 Nguyễn Thị Thu  Thủy 11/09/1998 Quảng Bình TAB K84 11 75 86 Giỏi
157 TB9_159 Hoàng Anh Tiến 07/12/1998 Quảng Bình TAB K80 12 58 70 Khá
158 TB9_160 Nguyễn Thị Trà 17/03/1998 Quảng Bình TAB K81 12 64 76 Khá
159 TB9_161 Đoàn Thị Thanh  Trà 07/01/1998 Quảng Bình TAB K81 12 62 74 Khá
160 TB9_162 Hà Thị Ngọc  Trà 18/01/1998 Quảng Bình TAB K81 11 76 87 Giỏi
161 TB9_163 Lê Thị Thu  Trang 08/06/1997 Quảng Bình TAB K81 14 66 80 Giỏi
162 TB9_164 Tạ Huyền  Trang 26/09/1997 Quảng Bình TAB K83 13 67 80 Giỏi
163 TB9_165 Phạm Thị  Trinh 16/09/1997 Quảng Bình TAB K79 12 59 71 Khá
164 TB9_166 Trần Kiều Trinh 30/04/1998 Quảng Bình TAB K79 11 63 74 Khá
165 TB9_167 Bùi Thị Ngọc  Trinh 08/03/1997 Quảng Bình TAB K81 14 71 85 Giỏi
166 TB9_168 Nguyễn Tư Trường 01/12/1997 Quảng Bình TAB K82 13 61 74 Khá
167 TB9_169 Doãn Anh 16/10/1998 Quảng Bình TAB K79 11 61 72 Khá
168 TB9_170 Nguyễn Ngọc  22/06/1997 Quảng Bình TAB K84 12 58 70 Khá
169 TB9_172 Trần Anh Tuấn 14/03/1997 Quảng Bình TAB K79 12 64 76 Khá
170 TB9_173 Võ Đoàn Anh Tuyên 13/06/1997 Quảng Bình TAB K79 12 64 76 Khá
171 TB9_174 Nguyễn Thị Kim  Tuyến 10/10/1998 Quảng Bình TAB K80 12 68 80 Giỏi
172 TB9_175 Hoàng Thị Thu  Uyên 20/05/1998 Quảng Bình TAB K83 12 58 70 Khá
173 TB9_176 Nguyễn Khánh  Vân 25/03/1997 Quảng Bình TAB K83 12 60 72 Khá
174 TB9_177 Đậu Thị  Vân 01/03/1998 Quảng Bình TAB K84 13 67 80 Giỏi
175 TB9_178 Nguyễn Thị Thùy  Vân 06/11/1997 Quảng Bình TAB K69 11 61 72 Khá
176 TB9_179 Đinh Quốc  Việt 18/10/1998 Quảng Bình TAB K80 13 57 70 Khá
177 TB9_180 Tưởng Thanh  21/01/1998 Quảng Bình TAB K81 11 62 73 Khá
178 TB9_181 Đinh Thị  Xíu  12/02/1998 Quảng Bình TAB K84 15 55 70 Khá
Danh sách gồm có 178 thí sinh./.     
         
               NGƯỜI LẬP   HIỆU TRƯỞNG 
                     
                     
                     
                     
            Nguyễn Thị Na    PGS.TS. Hoàng Dương Hùng 

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình