Thông báo

Kết quả Thi UDCNTT Cơ bản 16/6/2019

7/10/2019 3:18:44 PM

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH                   
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH                  
 
 
   
 
                   
PHỤ LỤC V
MẪU SỔ GỐC CẤP CHỨNG CHỈ CỦA HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN 
(Kèm theo Quyết định số 553/QĐ-ĐHQB ngày 01 tháng 4 năm 2016 của Hiệu trưởng Trường ĐHQB)
                         

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH

SỔ GỐC CẤP CHỨNG ỨNG CHỈ ……………………………………
Chương trình đào tạo, bồi dưỡng: 
Thời gian đào tạo, bồi dưỡng: Từ ngày 08 tháng 5 năm 2019 đến ngày 14 tháng 6 năm 2019
Hội đồng thi/kiểm tra (nếu có): 16/6/2019
Quyết định công nhận cấp CC số 1054/QĐ - ĐHQB ngày 19 tháng 6 năm 2019
                         
Số
 TT
Họ và tên
người học
Ngày tháng
năm sinh
Nơi sinh Giới tính  Dân tộc Điểm Số hiệu
chứng chỉ (CC)
Số vào sổ gốc
cấp CC
Người nhận CC ký và ghi rõ họ tên Ghi
chú
TN TH
1 Hoàng Thị  Anh 28/09/1996 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000905 DQB201930CNTT202    
2 Hoàng Thanh  Bình 14/08/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000906 DQB201930CNTT203    
3 Đoàn Thị Bình 06/12/1998 Quảng Bình Nữ   7,5 8,0 DQB30CNTT000907 DQB201930CNTT204    
4 Nguyễn Thị Kim  Cúc 19/10/1996 Quảng Bình Nữ   5,0 8,5 DQB30CNTT000908 DQB201930CNTT205    
5 Trần Thị Cúc 06/12/1999 Quảng Bình Nữ   5,4 9,0 DQB30CNTT000909 DQB201930CNTT206    
6 Tạ Thị  Diệu 13/04/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 9,5 DQB30CNTT000910 DQB201930CNTT207    
7 Lê Thị Thùy  Dung 20/05/1996 Quảng Bình Nữ   9,2 9,0 DQB30CNTT000911 DQB201930CNTT208    
8 Nguyễn Thanh Hải  Đăng 03/11/2000 Thừa Thiên Huế Nam   7,5 9,0 DQB30CNTT000912 DQB201930CNTT209    
9 Hoàng Thị Trà  Giang 08/08/1996 Quảng Bình Nữ   10 9,0 DQB30CNTT000913 DQB201930CNTT210    
10 Trương Thị Trà  Giang 01/10/1996 Quảng Bình Nữ   6,7 8,5 DQB30CNTT000914 DQB201930CNTT211    
11 Nguyễn Đỗ Anh Giang 21/07/1994 Quảng Bình Nam   6,7 9,0 DQB30CNTT000915 DQB201930CNTT212    
12 Mai Thị Ngọc  Giàu 26/07/1999 Quảng Bình Nữ   5,4 8,0 DQB30CNTT000916 DQB201930CNTT213    
13 Phan Thị Ngọc  05/08/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 8,0 DQB30CNTT000917 DQB201930CNTT214    
14 Nguyễn Thị  Hằng 01/11/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000918 DQB201930CNTT215    
15 Trương Thị Thu Hằng 18/07/1999 Quảng Bình Nữ   6,7 9,0 DQB30CNTT000919 DQB201930CNTT216    
16 Hoàng Minh Hiếu 10/04/1997 Quảng Bình Nam   6,3 8,0 DQB30CNTT000920 DQB201930CNTT217    
17 Nguyễn Thế  Hoàng 19/04/1997 Quảng Bình Nam    9,2 9,5 DQB30CNTT000921 DQB201930CNTT218    
18 Nguyễn Thị Thúy  Hồng 12/03/1996 Quảng Bình Nữ   7,5 9,0 DQB30CNTT000922 DQB201930CNTT219    
19 Hồ Thị Huệ 07/10/1999 Quảng Bình Nữ   5,4 9,0 DQB30CNTT000923 DQB201930CNTT220    
20 Võ Thị  Huyền 16/08/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000924 DQB201930CNTT221    
21 Trần Thị Khánh Huyền 26/07/2000 Quảng Bình Nữ   5,8 8,5 DQB30CNTT000925 DQB201930CNTT222    
22 Phạm Thị Huyền 25/03/1997 Quảng Bình Nữ   8,8 8,5 DQB30CNTT000926 DQB201930CNTT223    
23 Phan Thị Hồng  Hương 04/04/1997 Quảng Bình Nữ   9,2 8,5 DQB30CNTT000927 DQB201930CNTT224    
24 Nguyễn Thị Lan Hương 23/07/1997 Quảng Bình Nữ   7,9 9,0 DQB30CNTT000928 DQB201930CNTT225    
25 Đinh Thị Lan Hương 26/12/1998 Quảng Bình Nữ   5,8 9,0 DQB30CNTT000929 DQB201930CNTT226    
26 Đàm Thị Linh  Hương 20/09/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,5 DQB30CNTT000930 DQB201930CNTT227    
27 Phan Thị Hường 01/08/1997 Quảng Bình Nữ   5,0 8,0 DQB30CNTT000931 DQB201930CNTT228    
28 Lê Thị Vân  Kiều 04/11/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 9,5 DQB30CNTT000932 DQB201930CNTT229    
29 Hà Thị Hồng  Kỳ 02/10/1997 Quảng Bình Nữ   5,4 8,0 DQB30CNTT000933 DQB201930CNTT230    
30 Nguyễn Thị Thúy Lành 18/06/1999 Quảng Bình Nữ   6,3 9,0 DQB30CNTT000934 DQB201930CNTT231    
31 Nguyễn Thanh  Lâm 01/04/2000 Quảng Bình Nam   5,0 8,0 DQB30CNTT000935 DQB201930CNTT232    
32 Đinh Thị Nhật  Lệ 26/05/1996 Quảng Bình Nữ   7,1 9,0 DQB30CNTT000936 DQB201930CNTT233    
33 Đinh Thanh  Lịch 07/05/1997 Quảng Bình Nam    5,8 9,0 DQB30CNTT000937 DQB201930CNTT234    
34 Võ Thị  Liên 22/08/1997 Quảng Bình Nữ   8,8 9,5 DQB30CNTT000938 DQB201930CNTT235    
35 Nguyễn Thùy Linh 19/06/1999 Quảng Bình Nữ   6,3 8,5 DQB30CNTT000939 DQB201930CNTT236    
36 Hoàng Khánh  Linh 12/10/1997 Quảng Bình Nữ   9,2 9,0 DQB30CNTT000940 DQB201930CNTT237    
37 Lê Thị Hải Linh 28/07/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 8,5 DQB30CNTT000941 DQB201930CNTT238    
38 Trần Thị Loan 22/10/1997 Quảng Bình Nữ   5,4 9,0 DQB30CNTT000942 DQB201930CNTT239    
39 Nguyễn Đức Long 01/07/1999 Quảng Bình Nam   5,8 9,0 DQB30CNTT000943 DQB201930CNTT240    
40 Nguyễn Thị  Ly 10/05/1996 Quảng Bình Nữ   7,5 8,5 DQB30CNTT000944 DQB201930CNTT241    
41 Phan Thị Cẩm  Ly 18/08/1997 Quảng Bình Nữ   8,3 8,0 DQB30CNTT000945 DQB201930CNTT242    
42 Cao Thị Hải  12/10/1996 Quảng Bình Nữ   8,8 8,5 DQB30CNTT000946 DQB201930CNTT243    
43 Hoàng Thị Ngọc  Mai 14/02/1997 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000947 DQB201930CNTT244    
44 Nguyễn Thị Thanh  Nga 09/12/1997 Quảng Bình Nữ   8,8 8,5 DQB30CNTT000948 DQB201930CNTT245    
45 Đinh Võ Hiếu Ngân 07/03/1999 Quảng Bình Nữ   8,8 8,0 DQB30CNTT000949 DQB201930CNTT246    
46 Phan Thị  Ngân 30/03/1996 Quảng Bình Nữ   8,8 8,0 DQB30CNTT000950 DQB201930CNTT247    
47 Hồ Hồng  Ngọc 25/01/1997 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000951 DQB201930CNTT248    
48 Phạm Thị Bích  Ngọc 03/07/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 8,0 DQB30CNTT000952 DQB201930CNTT249    
49 Trần Thị Bích Ngọc 08/12/1999 Quảng Bình Nữ   6,7 8,5 DQB30CNTT000953 DQB201930CNTT250    
50 Trương Thị  Ngọc 07/03/1975 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000954 DQB201930CNTT251    
51 Phan Nguyễn Hạnh Nguyên 24/03/2000 Quảng Bình Nữ   7,1 9,0 DQB30CNTT000955 DQB201930CNTT252    
52 Hoàng Thị Yến  Nhi 07/10/1996 Quảng Bình Nữ   5,8 9,5 DQB30CNTT000956 DQB201930CNTT253    
53 Đặng Thị Tuyết  Nhiên 29/07/1997 Quảng Bình Nữ   7,1 8,0 DQB30CNTT000957 DQB201930CNTT254    
54 Trần Thị    Nhung 15/02/1997 Quảng Bình Nữ   5,0 8,5 DQB30CNTT000958 DQB201930CNTT255    
55 Lê Thị Cẩm Nhung 22/02/2000 Quảng Bình Nữ   7,5 8,5 DQB30CNTT000959 DQB201930CNTT256    
56 Đoàn Thị Hồng Nhung 06/12/1997 Quảng Bình Nữ   5,8 8,0 DQB30CNTT000960 DQB201930CNTT257    
57 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 10/04/1999 Quảng Bình Nữ   5,4 8,5 DQB30CNTT000961 DQB201930CNTT258    
58 Hoàng Thị Nhung 01/08/1999 Quảng Bình Nữ   5,4 8,5 DQB30CNTT000962 DQB201930CNTT259    
59 Dương Thị  Oanh 16/06/1997 Quảng Bình Nữ   6,3 8,5 DQB30CNTT000963 DQB201930CNTT260    
60 Cao Thị Kim Oanh 02/10/1997 Quảng Bình Nữ   5,8 8,0 DQB30CNTT000964 DQB201930CNTT261    
61 Trần Thị Lan  Phương 15/05/1997 Quảng Bình Nữ   5,4 9,0 DQB30CNTT000965 DQB201930CNTT262    
62 Nguyễn Thị Thu Phương 23/09/2000 Quảng Bình Nữ   5,8 8,5 DQB30CNTT000966 DQB201930CNTT263    
63 Nguyễn Thị Minh Phương 20/10/1999 Quảng Bình Nữ   7,1 9,0 DQB30CNTT000967 DQB201930CNTT264    
64 Đặng Thị Thanh Phương 01/01/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 9,0 DQB30CNTT000968 DQB201930CNTT265    
65 Hoàng Thị Mai Phương 30/07/1999 Quảng Bình Nữ   5,0 8,5 DQB30CNTT000969 DQB201930CNTT266    
66 Đậu Thị Tố  Phượng 13/06/1996 Quảng Bình Nữ   7,9 9,5 DQB30CNTT000970 DQB201930CNTT267    
67 Trần Thị Tuyết Phượng 19/09/1999 Quảng Bình Nữ   6,3 8,5 DQB30CNTT000971 DQB201930CNTT268    
68 Phạm Hoàng  Sơn 25/03/1999 Quảng Bình Nam    8,3 8,0 DQB30CNTT000972 DQB201930CNTT269    
69 Trần Xuân  Tài 10/03/1993 Quảng Bình Nam    8,3 9,5 DQB30CNTT000973 DQB201930CNTT270    
70 Nguyễn Hữu Tiến 07/06/1990 Quảng Bình Nam    10,0 9,5 DQB30CNTT000974 DQB201930CNTT271    
71 Võ Anh  Tuấn 22/10/1997 Quảng Bình Nam   5,8 8,5 DQB30CNTT000975 DQB201930CNTT272    
72 Mai Anh Tuấn 12/09/1997 Quảng Bình Nam    7,5 9,0 DQB30CNTT000976 DQB201930CNTT273    
73 Đinh Công  Tuyền 03/12/1999 Quảng Bình Nam   6,3 8,5 DQB30CNTT000977 DQB201930CNTT274    
74 Trần Thị Thanh  Thanh 12/09/1996 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000978 DQB201930CNTT275    
75 Nguyễn Tuấn  Thành 28/08/2000 Quảng Bình Nam   7,1 9,0 DQB30CNTT000979 DQB201930CNTT276    
76 Lê Thị Phương  Thảo 20/11/1997 Quảng Bình Nữ   8,3 8,5 DQB30CNTT000980 DQB201930CNTT277    
77 Đinh Thị Lệ Thủy 22/10/1997 Quảng Bình Nữ   5,8 8,0 DQB30CNTT000981 DQB201930CNTT278    
78 Thái Thị Bích  Thủy 04/10/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 8,0 DQB30CNTT000982 DQB201930CNTT279    
79 Hồ Thị Thúy 24/08/1998 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000983 DQB201930CNTT280    
80 Trần Hiền Thương 05/05/1999 Quảng Bình Nữ   5,0 8,5 DQB30CNTT000984 DQB201930CNTT281    
81 Phạm Thị Sơn Trà 09/10/1997 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000985 DQB201930CNTT282    
82 Nguyễn Thùy Trang 08/11/1997 Quảng Bình Nữ   6,3 9,5 DQB30CNTT000986 DQB201930CNTT283    
83 Trần Thị Huyền Trang 01/01/1996 Quảng Bình Nữ   7,9 9,0 DQB30CNTT000987 DQB201930CNTT284    
84 Hoàng Thị Huyền Trang 29/07/1997 Quảng Bình Nữ   7,5 9,0 DQB30CNTT000988 DQB201930CNTT285    
85 Nguyễn Huyền  Trang 26/07/1997 Quảng Bình Nữ   9,6 8,5 DQB30CNTT000989 DQB201930CNTT286    
86 Đặng Đàm Hà Trang 19/01/1999 Quảng Bình Nữ   6,3 8,5 DQB30CNTT000990 DQB201930CNTT287    
87 Đinh Thị Phương  Trinh 01/12/1997 Quảng Bình Nữ   7,5 9,5 DQB30CNTT000991 DQB201930CNTT288    
88 Bùi Thị Ngọc  Trinh 18/08/1997 Quảng Bình Nữ   7,9 8,5 DQB30CNTT000992 DQB201930CNTT289    
89 Lê Thị Thu Uyên 12/10/1999 Quảng Bình Nữ   6,3 8,0 DQB30CNTT000993 DQB201930CNTT290    
90 Nguyễn Nữ Tố Uyên 04/10/1997 Quảng Bình Nữ   6,7 9,0 DQB30CNTT000994 DQB201930CNTT291    
  Danh sách gồm 90 học viên./.            
                  Quảng Bình, ngày 10 tháng 7 năm 2019    
                 

HIỆU TRƯỞNG

(Đã ký) 

   
                         
                  PGS.TS.Hoàng Dương Hùng    

 

©TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH - Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt - Phường Bắc Lý - Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình
Email: quangbinhuni@qbu.edu.vn - ĐT: 0084.052.3822010 - Fax: 0084.052.3821054
Design by : Bộ môn Tin học Trường Đại học Quảng Bình